Adelaide United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Newcastle Jets

Adelaide United vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 0-1 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 27 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 5, hòa 1, Newcastle Jets thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 9
Sân vận động
Coopers Stadium, Adelaide
Trọng tài
B. Abraham
Phong độ
LWWLL Adelaide United
DWDDL Newcastle Jets
  1. 25' 0-1 J. Sotirio · K. Grozos
  2. 28' Javi López
  3. HT0-1
  4. 46' N. Irankunda E. Alagich
  5. 47' Jaushua Sotirio
  6. 53' Jack Duncan
  7. 61' G. Blackwood Z. Clough
  8. 66' Nestory Irankunda
  9. 70' C. Timmins K. Grozos
  10. 70' T. Buhagiar R. Piscopo
  11. 75' Lachlan Barr
  12. 77' J. Cavallo H. Ibusuki
  13. 84' J. Hoffman J. Sotirio
  14. 84' M. Al-Taay C. Jenkinson
  15. 85' J. McGarry B. Dartsmelia
  16. 89' P. Madanha Juande
  17. FT0-1

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 46J. Gauci 7.3
  2. 21Javi López 6.2
  3. 13L. Barr 6.7
  4. 41A. Popovic 7.0
  5. 7R. Kitto 7.2
  6. 28Juande ▼ 89' 6.6
  7. 8Isaías 7.3
  8. 10Z. Clough ▼ 61' 6.6
  9. 55E. Alagich ▼ 46' 6.3
  10. 11C. Goodwin 8.0
  11. 9H. Ibusuki ▼ 77' 7.0

Dự bị 7

  1. 66N. Irankunda ▲ 46' 6.7
  2. 14G. Blackwood ▲ 61' 6.5
  3. 27J. Cavallo ▲ 77' 6.9
  4. 36P. Madanha ▲ 89' 6.5
  5. 4N. Ansell
  6. 6L. D'Arrigo
  7. 1J. Delianov
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Papastamatis
  1. 1J. Duncan 7.5
  2. 25C. Jenkinson ▼ 84' 7.0
  3. 4J. Elsey 7.7
  4. 33M. Natta 7.0
  5. 2D. Ingham 6.9
  6. 32A. Thurgate 6.2
  7. 8B. Dartsmelia ▼ 85' 6.6
  8. 11J. Sotirio ▼ 84' 6.9
  9. 17K. Grozos ▼ 70' 7.0
  10. 10R. Piscopo ▼ 70' 7.0
  11. 9B. Mikeltadze 6.3

Dự bị 7

  1. 19C. Timmins ▲ 70' 6.3
  2. 7T. Buhagiar ▲ 70' 6.6
  3. 3J. Hoffman ▲ 84' 6.6
  4. 14M. Al-Taay ▲ 84' 6.3
  5. 24J. McGarry ▲ 85' 6.6
  6. 18D. Stynes
  7. 20M. Weier

Thống kê

035
420
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
3Trúng đích5
10Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị0
19Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
520Chuyền bóng382
434Chuyền chính xác308
83%Chính xác chuyền81%

So sánh

32Trận đấu28
61Ghi được33
54Thủng lưới48
1.91Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu