Adelaide United vs Newcastle Jets
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 2-3 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 5, hòa 1, Newcastle Jets thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 16
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- DWDDL Newcastle Jets
- 17' Yaya Dukuly
- 25' ▲ B. Burkitt ▼ C. Goodwin
- 45' 0-1 C. Taylor · D. Wilmering
- HT0-1
- 51' 0-2 C. Taylor · L. Bayliss
- 53' J. Muniz · L. Jovanovic 1-2
- 57' Yaya Dukuly
- 59' Luka Jovanovic
- 63' ▲ E. Alagich ▼ J. Muniz
- 63' ▲ L. Duzel ▼ L. Jovanovic
- 64' Y. Dukuly · E. Alagich 2-2
- 66' ▲ K. Mizunuma ▼ W. Dobson
- 72' 2-3 C. Taylor
- 75' ▲ X. Bertoncello ▼ C. Taylor
- 75' ▲ L. Scicluna ▼ E. Adams
- 75' ▲ B. Gibson ▼ L. Rose
- 79' ▲ B. Folami ▼ B. Vriends
- 79' ▲ P. Madanha ▼
- FT2-3
Đội hình
- 22J. Smits 8.3
- 14J. Barnett 6.2
- 3B. Vriends ▼ 79' 6.2
- 52S. Phillis 7.5
- 7R. Kitto 5.9
- 19Y. Dukuly ⚽ 7.3
- 44R. White 6.7
- 12J. Yull 7.2
- 11C. Goodwin ▼ 25' 6.9
- 10J. Muniz ⚽ ▼ 63' 7.7
- 9L. Jovanovic ⇢ ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 55E. Alagich ▲ 63' 6.7
- 35B. Burkitt ▲ 25' 6.3
- 17B. Folami ▲ 79' 6.7
- 36P. Madanha ▲ 79' 6.6
- 62F. Talladira
- 13M. Vartuli
- 23L. Duzel ▲ 63' 6.6
- 1J. Delianov 6.2
- 22J. Bertolissio 6.2
- 5J. Shaughnessy 6.5
- 33M. Natta 6.7
- 23D. Wilmering ⇢ 7.2
- 14M. Burgess 7.2
- 7E. Adams ▼ 75' 6.9
- 28W. Dobson ▼ 66' 5.9
- 8L. Bayliss ⇢ 7.3
- 13C. Taylor ⚽3 ▼ 75' 10.0
- 9L. Rose ▼ 75' 6.7
Dự bị 7
- 43X. Bertoncello ▲ 75' 6.7
- 42M. Cooper
- 41L. Scicluna ▲ 75' 6.6
- 11B. Gibson ▲ 75' 6.5
- 18K. Mizunuma ▲ 66' 6.3
- 20A. Nassiep
- 24A. Nunes
Thống kê
02⚑3
⚑400
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm17
4Trúng đích10
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
3Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
7Cứu thua2
505Chuyền bóng394
433Chuyền chính xác321
86%Chính xác chuyền81%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
29Trận đấu34
48Ghi được75
42Thủng lưới48
1.66Bàn thắng mỗi trận2.21
3Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai43