Adelaide United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Newcastle Jets

Adelaide United vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 1-2 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 5, hòa 1, Newcastle Jets thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
Sân vận động
Coopers Stadium, Adelaide
Phong độ
LWWLL Adelaide United
DWDDL Newcastle Jets
  1. 37' 0-1 L. Rose · K. Mizunuma
  2. 45'+1 S. Mauk 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' Bart Vriends
  5. 55' 1-2 C. Taylor · D. Wilmering
  6. 69' B. Folami Y. Dukuly
  7. 69' A. Ayoubi A. Goodwin
  8. 79' A. Tatu Z. Clough
  9. 79' H. Crawford D. Pierias
  10. 79' C. M'Mombwa C. Timmins
  11. 79' B. Gibson L. Rose
  12. 80' Lachlan Bayliss
  13. 90'+3 W. Dobson K. Mizunuma
  14. 90'+4 M. Scarcella E. Adams
  15. FT1-2

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 40E. Cox 6.9
  2. 20D. Pierias ▼ 79' 7.9
  3. 3B. Vriends 6.7
  4. 8Isaías 7.6
  5. 55E. Alagich 7.5
  6. 14J. Barnett 6.9
  7. 44R. White 7.9
  8. 10Z. Clough ▼ 79' 6.7
  9. 6S. Mauk 7.6
  10. 19Y. Dukuly ▼ 69' 6.9
  11. 26A. Goodwin ▼ 69' 6.7

Dự bị 7

  1. 17B. Folami ▲ 69' 6.9
  2. 42A. Ayoubi ▲ 69' 6.9
  3. 74A. Tatu ▲ 79' 7.2
  4. 58H. Crawford ▲ 79' 6.9
  5. 4J. Elsey
  6. 27J. Cavallo
  7. 1J. Delianov
Newcastle Jets Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Stanton
  1. 21N. James 8.2
  2. 39T. Aquilina 6.6
  3. 17K. Grozos 6.7
  4. 33M. Natta 7.2
  5. 18K. Mizunuma ▼ 90' 7.7
  6. 19C. Timmins ▼ 79' 6.9
  7. 37L. Bayliss 6.9
  8. 23D. Wilmering 6.9
  9. 7E. Adams ▼ 90' 7.2
  10. 13C. Taylor 7.9
  11. 9L. Rose ▼ 79' 7.6

Dự bị 7

  1. 20C. M'Mombwa ▲ 79' 6.7
  2. 22B. Gibson ▲ 79' 6.7
  3. 28W. Dobson ▲ 90'
  4. 6M. Scarcella ▲ 90'
  5. 44B. van Dorssen
  6. 1R. Scott
  7. 10Wellissol

Thống kê

0114
710
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm11
8Trúng đích5
15Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
14Phạt góc7
5Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
638Chuyền bóng354
585Chuyền chính xác299
92%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

34Trận đấu32
75Ghi được56
67Thủng lưới54
2.21Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu