Melbourne Victory
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory

Melbourne Victory vs Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory

Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 2 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 8, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
LWDWW Melbourne Victory
DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
  1. 12' 0-1 T. Ostler · R. Bozinovski
  2. 17' A. Traore Roderick
  3. 42' Trent Ostler
  4. 45' L. D'Arrigo 1-1
  5. HT1-1
  6. 51' Charbel Shamoon
  7. 53' N. Velupillay · J. Mata 2-1
  8. 54' A. Taggart A. Sulemani
  9. 54' K. Ngo T. Ostler
  10. 69' Clarismario · J. Mata 3-1
  11. 71' Nicholas Pennington
  12. 77' M. Grimaldi J. Mata
  13. 77' K. Jelacic N. Velupillay
  14. 77' L. Amos N. Pennington
  15. 77' G. De Abreu R. Bozinovski
  16. 79' 3-2 K. Ngo · L. Amos
  17. 85' J. Reec Clarismario
  18. 86' O. Dragicevic D. Genreau
  19. FT3-2

Đội hình

Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Diles
  1. 25J. Duncan 6.3
  2. 16J. Inserra 6.7
  3. 15S. Esposito 7.0
  4. 21Roderick ▼ 17' 6.5
  5. 2J. Davidson 6.5
  6. 27L. D'Arrigo 7.9
  7. 10D. Genreau ▼ 86' 6.6
  8. 17N. Velupillay ▼ 77' 7.3
  9. 64J. Mata ⇢2 ▼ 77' 7.3
  10. 11Clarismario ▼ 85' 6.9
  11. 9N. Vergos 6.9

Dự bị 7

  1. 40J. Warshawsky
  2. 3A. Traore ▲ 17' 6.3
  3. 14M. Grimaldi ▲ 77' 6.5
  4. 19J. Reec ▲ 85' 6.6
  5. 23K. Jelacic ▲ 77' 6.5
  6. 28K. Razmovski
  7. 29O. Dragicevic ▲ 86' 6.6
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Adam Griffiths
  1. 29M. Sutton 5.2
  2. 2C. A. Shamoon 5.9
  3. 45B. Kaltack 6.0
  4. 4S. Wootton 6.2
  5. 3S. Sutton 6.2
  6. 18R. Bozinovski ▼ 77' 6.3
  7. 27W. Freney 7.2
  8. 7N. Pennington ▼ 77' 6.3
  9. 20T. Ostler ▼ 54' 7.2
  10. 17A. Sulemani ▼ 54' 7.0
  11. 34T. Lawrence 6.9

Dự bị 7

  1. 40R. Warner
  2. 5R. Foxe
  3. 10L. Amos ▲ 77' 6.9
  4. 22A. Taggart ▲ 54' 6.2
  5. 24A. Lebib
  6. 26K. Ngo ▲ 54' 7.6
  7. 39G. De Abreu ▲ 77' 6.7

Thống kê

008
330
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm9
8Trúng đích3
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
496Chuyền bóng391
404Chuyền chính xác297
81%Chính xác chuyền76%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu30
51Ghi được36
41Thủng lưới46
1.65Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu