Melbourne Victory vs Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 8, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LWDWW Melbourne Victory
- DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
- 16' B. Fornaroli · Z. Machach 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Carluccio ▼ B. Kamau
- 53' B. Fornaroli · D. Arzani 2-0
- 55' ▲ D. Williams ▼ J. Gorman
- 56' ▲ J. Rawlins ▼ J. Koutroumbis
- 60' ▲ M. Amini ▼ G. Colli
- 61' 2-1 D. Bennie · J. Carluccio
- 70' ▲ J. Valadon ▼ J. Brimmer
- 70' ▲ R. Bonevacia ▼ R. Teague
- 73' Jarrod Carluccio
- 80' ▲ C. Ikonomidis ▼ Z. Machach
- 80' ▲ N. Velupillay ▼ B. Folami
- 81' ▲ J. Anasmo ▼ R. Warland
- 90'+2 Paul Izzo
- 90'+1 Nishan Velupillay
- 90'+2 ▲ S. Khelifi ▼ D. Arzani
- FT2-1
Đội hình
- 20P. Izzo 7.0
- 2J. Geria 7.2
- 5D. Da Silva 7.0
- 21Roderick Miranda 6.6
- 3A. Traoré 7.0
- 22J. Brimmer ▼ 70' 8.3
- 25R. Teague ▼ 70' 7.0
- 19D. Arzani ⇢ ▼ 90' 8.9
- 8Z. Machach ⇢ ▼ 80' 7.3
- 11B. Folami ▼ 80' 6.5
- 10B. Fornaroli ⚽2 7.9
Dự bị 7
- 27J. Valadon ▲ 70' 6.7
- 28R. Bonevacia ▲ 70' 7.0
- 7C. Ikonomidis ▲ 80' 6.5
- 17N. Velupillay ▲ 80' 6.6
- 23S. Khelifi ▲ 90'
- 14C. Chapman
- 30A. Taleb
- 1O. Sail 7.3
- 2J. Koutroumbis ▼ 56' 6.3
- 28K. Majekodunmi 7.0
- 29D. Lachman 6.5
- 14R. Warland ▼ 81' 6.9
- 20G. Colli ▼ 60' 6.5
- 19T. Ostler 6.6
- 77B. Kamau ▼ 46' 6.9
- 23D. Bennie ⚽ 7.3
- 22A. Taggart 6.7
- 27J. Gorman ▼ 55' 6.6
Dự bị 7
- 17J. Carluccio ▲ 46' 6.9
- 9D. Williams ▲ 55' 6.7
- 16J. Rawlins ▲ 56' 6.6
- 8M. Amini ▲ 60' 7.2
- 31J. Anasmo ▲ 81' 6.3
- 3J. Muir
- 13C. Cook
Thống kê
02⚑11
⚑500
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm8
7Trúng đích3
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
11Phạt góc5
0Việt vị1
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
591Chuyền bóng405
524Chuyền chính xác339
89%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
32Trận đấu29
49Ghi được48
40Thủng lưới79
1.53Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai34