Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory 2-3 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 1, hòa 1, Melbourne Victory thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
- Sân vận động
- HBF Park, Perth
- Phong độ
- DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
- LWDWW Melbourne Victory
- 20' A. Taggart 1-0
- 34' Bruce Kamau
- 42' 1-1 Z. Machach · D. Arzani
- HT1-1
- 46' Bruce Kamau
- 46' Bruce Kamau
- 50' Adam Taggart
- 58' ▲ K. Majekodunmi ▼ D. Lachman
- 66' ▲ S. Khelifi ▼ D. Bennie
- 66' ▲ L. Ivanovic ▼ S. Colakovski
- 69' ▲ Rai Marchán ▼ F. Monge
- 69' ▲ B. Folami ▼ C. Ikonomidis
- 74' ▲ J. Carluccio ▼ R. Warland
- 74' ▲ D. Williams ▼ A. Taggart
- 76' ▲ A. Traoré ▼ J. Geria
- 76' ▲ E. Adams ▼ D. Arzani
- 82' 1-2 E. Adams · R. Teague
- 84' Eli Adams
- 88' ▲ J. Valadon ▼ N. Velupillay
- 89' K. Majekodunmi · J. Muir 2-2
- 90'+6 2-3 B. Folami · J. Valadon
- FT2-3
Đội hình
- 13C. Cook 7.3
- 2J. Koutroumbis 6.9
- 3J. Muir ⇢ 7.6
- 29D. Lachman ▼ 58' 6.7
- 14R. Warland ▼ 74' 6.6
- 23D. Bennie ▼ 66' 6.6
- 20G. Colli 6.3
- 8M. Amini 7.0
- 77B. Kamau 5.2
- 7S. Colakovski ▼ 66' 6.2
- 22A. Taggart ⚽ ▼ 74' 7.2
Dự bị 7
- 28K. Majekodunmi ⚽ ▲ 58' 7.3
- 10S. Khelifi ▲ 66' 6.2
- 12L. Ivanovic ▲ 66' 7.2
- 17J. Carluccio ▲ 74' 6.9
- 9D. Williams ▲ 74' 6.6
- 1O. Sail
- 24O. Bozanic
- 20P. Izzo 6.3
- 14C. Chapman 7.0
- 5D. Da Silva 7.2
- 21Roderick Miranda 7.0
- 2J. Geria ▼ 76' 6.6
- 18F. Monge ▼ 69' 7.0
- 25R. Teague ⇢ 7.2
- 19D. Arzani ⇢ ▼ 76' 8.2
- 8Z. Machach ⚽ 7.6
- 17N. Velupillay ▼ 88' 6.3
- 7C. Ikonomidis ▼ 69' 6.7
Dự bị 7
- 4Rai Marchán ▲ 69' 7.3
- 11B. Folami ⚽ ▲ 69' 7.7
- 3A. Traoré ▲ 76' 6.5
- 24E. Adams ⚽ ▲ 76' 7.9
- 27J. Valadon ▲ 88' 6.7
- 40C. Siciliano
- 16S. Nigro
Thống kê
13⚑5
⚑1310
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm27
4Trúng đích9
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn9
5Phạt góc13
3Việt vị0
8Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
369Chuyền bóng603
285Chuyền chính xác532
77%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
29Trận đấu32
48Ghi được49
79Thủng lưới40
1.66Bàn thắng mỗi trận1.53
2Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai28