Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory 3-1 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 1, hòa 1, Melbourne Victory thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 13
- Sân vận động
- Macedonia Park, Perth
- Trọng tài
- S. Lucas
- Phong độ
- DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
- LWDWW Melbourne Victory
- 34' Darryl Lachman
- 37' R. Williams · D. Williams 1-0
- 45'+1 Keegan Jelacic
- 45'+3 Noah Smith
- HT1-0
- 46' ▲ Cadete ▼ N. Smith
- 51' Jack Clisby
- 52' Christopher Ikonomidis
- 53' Christopher Ikonomidis
- 60' ▲ Roderick Miranda ▼ M. Bozinovski
- 60' ▲ J. Barnett ▼ L. Broxham
- 63' ▲ Z. Duncan ▼ L. Bodnar
- 63' ▲ A. Burke-Gilroy ▼ K. Jelacic
- 65' ▲ J. Dowse ▼ S. Khelifi
- 69' 1-1 J. Brillante · Roderick Miranda
- 71' ▲ A. Taggart ▼ D. Williams
- 74' ▲ N. Velupillay ▼ B. Fornaroli
- 80' A. Taggart · J. Dowse 2-1
- 84' ▲ T. Jurić ▼ Ben Folami
- 87' Cameron Cook
- 87' A. Taggart · J. Dowse 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13C. Cook 6.7
- 10S. Khelifi ▼ 65' 6.9
- 2J. Koutroumbis 6.9
- 29D. Lachman 6.7
- 5M. Beevers 6.6
- 14J. Clisby 5.9
- 8M. Amini 6.9
- 4L. Bodnar ▼ 63' 7.2
- 16K. Jelacic ▼ 63' 6.5
- 7R. Williams ⚽ 7.3
- 18D. Williams ⇢ ▼ 71' 7.2
Dự bị 7
- 19Z. Duncan ▲ 63' 6.3
- 21A. Burke-Gilroy ▲ 63' 6.6
- 3J. Dowse ▲ 65' 7.9
- 22A. Taggart ⚽2 ▲ 71' 8.2
- 43A. Zimarino
- 37J. Muir
- 33L. Reddy
- 1M. Acton 6.2
- 2J. Geria 7.2
- 31M. Bozinovski ▼ 60' 6.3
- 5M. Špiranović 6.2
- 25N. Smith ▼ 46' 7.5
- 8J. Brillante ⚽ 7.3
- 6L. Broxham ▼ 60' 6.2
- 7C. Ikonomidis 5.7
- 22J. Brimmer 7.0
- 11Ben Folami ▼ 84' 6.2
- 10B. Fornaroli ▼ 74' 6.7
Dự bị 7
- 3Cadete ▲ 46' 6.9
- 21Roderick Miranda ▲ 60' 6.6
- 14J. Barnett ▲ 60' 6.7
- 24N. Velupillay ▲ 74' 6.5
- 9T. Jurić ▲ 84' 6.7
- 29E. Adams
- 30A. Taleb
Thống kê
13⚑7
⚑511
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm15
8Trúng đích3
3Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
414Chuyền bóng438
336Chuyền chính xác356
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
27Trận đấu30
37Ghi được35
49Thủng lưới45
1.37Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai24