Melbourne Victory vs Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 8, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 23
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Trọng tài
- D. Elder
- Phong độ
- WDWWD Melbourne Victory
- DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
- 4' Mark Beevers
- 34' ▲ J. Forde ▼ J. Muir
- 45'+3 Bruno Fornaroli
- HT0-0
- 46' ▲ Ben Folami ▼ B. Kamau
- 46' ▲ J. Dowse ▼ L. Ivanovic
- 55' Fernando Romero
- 63' ▲ C. Ikonomidis ▼ N. Velupillay
- 63' ▲ J. Brillante ▼ C. Chapman
- 68' ▲ A. Taggart ▼ T. Ostler
- 69' ▲ Z. Duncan ▼ M. Amini
- 78' ▲ L. Brooks ▼ F. Romero
- 80' ▲ L. Bodnar ▼ K. Jelacic
- 81' Jack Clisby
- 86' ▲ N. Konstandopoulos ▼ Rai
- 90'+8 Roderick Miranda
- 90'+8 Mark Beevers
- 90'+8 Darryl Lachman
- 90'+1 Joseph Forde
- 90'+8 Mark Beevers
- FT0-0
Đội hình
- 20P. Izzo 7.5
- 16S. Nigro 7.0
- 5D. Da Silva 7.2
- 21Roderick Miranda 7.3
- 3Cadete 7.3
- 18B. Kamau ▼ 46' 6.6
- 14C. Chapman ▼ 63' 6.9
- 4Rai ▼ 86' 7.3
- 24N. Velupillay ▼ 63' 6.6
- 19F. Romero ▼ 78' 6.9
- 10B. Fornaroli 7.5
Dự bị 7
- 11Ben Folami ▲ 46' 6.9
- 7C. Ikonomidis ▲ 63' 6.7
- 8J. Brillante ▲ 63' 6.9
- 26L. Brooks ▲ 78' 6.6
- 23N. Konstandopoulos ▲ 86' 6.3
- 6L. Broxham
- 1M. Acton
- 13C. Cook 7.5
- 15J. Elsey 7.2
- 37J. Muir ▼ 34' 6.9
- 5M. Beevers 6.9
- 28T. Ostler ▼ 68' 6.9
- 8M. Amini ▼ 69' 6.5
- 29D. Lachman 7.0
- 14J. Clisby 7.5
- 7R. Williams 6.9
- 16K. Jelacic ▼ 80' 6.5
- 12L. Ivanovic ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 36J. Forde ▲ 34' 7.2
- 3J. Dowse ▲ 46' 6.9
- 22A. Taggart ▲ 68' 6.2
- 19Z. Duncan ▲ 69' 6.6
- 4L. Bodnar ▲ 80' 6.9
- 43A. Zimarino
- 30P. Clark
Thống kê
03⚑7
⚑551
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
7Phạt góc5
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
529Chuyền bóng335
431Chuyền chính xác241
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
30Trận đấu27
35Ghi được37
45Thủng lưới49
1.17Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai22