Western United vs Sydney FC
Tỷ số chung cuộc: Western United 1-0 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 3, hòa 2, Sydney FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 28
- Sân vận động
- Ironbark Fields, Melbourne
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LWDWW Sydney FC
- 4' M. Grimaldi · R. Danzaki 1-0
- 28' Ben Garuccio
- 45'+1 Riku Danzaki
- HT1-0
- 61' ▲ K. Shaw ▼ J. Lolley
- 61' ▲ A. Ouahim ▼ J. Kucharski
- 70' ▲ O. Lavale ▼ M. Ruhs
- 75' ▲ A. Walatee ▼ M. Grimaldi
- 75' ▲ J. Lauton ▼ R. Bozinovski
- 76' ▲ Charbel Shamoon ▼ T. Imai
- 77' Alexandar Popovic
- 82' ▲ T. Quintal ▼ J. King
- 86' Wataru Kamijo
- 87' Kyle Reilly Shaw
- 87' ▲ R. Najjarine ▼ R. Danzaki
- 90'+3 Jordan Lauton
- FT1-0
Đội hình
- 33M. Sutton 7.2
- 6T. Imai ▼ 76' 6.7
- 4J. Donachie 7.3
- 30D. Leonard 7.2
- 17B. Garuccio 7.3
- 10M. Grimaldi ⚽ ▼ 75' 7.2
- 23R. Bozinovski ▼ 75' 6.3
- 32A. Thurgate 7.2
- 77R. Danzaki ⇢ ▼ 87' 7.0
- 24M. Ruhs ▼ 70' 6.3
- 19N. Botić 6.5
Dự bị 7
- 5O. Lavale ▲ 70' 6.9
- 20A. Walatee ▲ 75' 6.3
- 44J. Lauton ▲ 75' 6.6
- 29Charbel Shamoon ▲ 76' 6.6
- 7R. Najjarine ▲ 87'
- 70M. Vonja
- 37L. Vickery
- 12H. Devenish-Meares 6.9
- 23R. Grant 6.9
- 41A. Popović 7.2
- 16J. King ▼ 82' 6.9
- 4J. Courtney-Perkins 6.6
- 10J. Lolley ▼ 61' 6.9
- 25J. Kucharski ▼ 61' 6.9
- 24W. Kamijo 7.3
- 17A. Cáceres 6.9
- 7A. Segecic 6.9
- 11Douglas Costa 6.9
Dự bị 7
- 42K. Shaw ▲ 61' 6.9
- 8A. Ouahim ▲ 61' 7.2
- 20T. Quintal ▲ 82' 6.9
- 29J. Lacey
- 1A. Redmayne
- 37W. Kennedy
- 36M. Macallister
Thống kê
03⚑4
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm14
4Trúng đích3
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
427Chuyền bóng455
328Chuyền chính xác344
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu39
62Ghi được82
51Thủng lưới63
1.94Bàn thắng mỗi trận2.1
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai53