Western United
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Sydney FC

Western United vs Sydney FC

Tỷ số chung cuộc: Western United 1-3 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 3, hòa 2, Sydney FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
Sân vận động
GMHBA Stadium, Geelong
Trọng tài
A. Faghani
Phong độ
WWLDL Western United
LWDWW Sydney FC
  1. 9' Steven Lustica
  2. 15' Rhyan Grant
  3. 16' J. Risdon · N. Kilkenny 1-0
  4. 23' Léo Lacroix
  5. 39' 1-1 A. Le Fondre11m
  6. 41' 1-2 R. Mak · L. Brattan
  7. HT1-2
  8. 54' James Donachie
  9. 62' M. Burgess R. Mak
  10. 63' T. Doumbia S. Luštica
  11. 63' D. Pierias D. Wenzel-Halls
  12. 69' 1-3 J. Lolley · P. Yazbek
  13. 77' N. Milanovic L. Wales
  14. 78' A. Parsons A. Le Fondre
  15. 79' P. Retre P. Yazbek
  16. 86' N. Botić J. Troisi
  17. 89' P. Wood J. Lolley
  18. 90'+1 Nicolas Milanovic
  19. FT1-3

Đội hình

Western United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Aloisi
  1. 1J. Young 7.0
  2. 19J. Risdon 7.5
  3. 4L. Lacroix 6.2
  4. 44N. Topor-Stanley 6.5
  5. 17B. Garuccio 6.3
  6. 10S. Luštica ▼ 63' 6.9
  7. 88N. Kilkenny 7.5
  8. 8L. Wales ▼ 77' 6.5
  9. 14J. Troisi ▼ 86' 7.0
  10. 11C. Pain 5.9
  11. 9D. Wenzel-Halls ▼ 63' 6.9

Dự bị 7

  1. 7T. Doumbia ▲ 63' 6.9
  2. 5D. Pierias ▲ 63' 6.2
  3. 26N. Milanovic ▲ 77' 6.2
  4. 38N. Botić ▲ 86' 7.0
  5. 27J. Tratt
  6. 21S. Pasquali
  7. 37R. Scott
Sydney FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Corica
  1. 1A. Redmayne 7.0
  2. 23R. Grant 7.3
  3. 2J. Donachie 7.2
  4. 29A. Gurd 6.6
  5. 18Diego Caballo 6.6
  6. 26L. Brattan 7.9
  7. 10J. Lolley ▼ 89' 7.9
  8. 16P. Yazbek ▼ 79' 6.9
  9. 17A. Cáceres 6.3
  10. 11R. Mak ▼ 62' 6.6
  11. 9A. Le Fondre ▼ 78' 7.2

Dự bị 7

  1. 22M. Burgess ▲ 62' 6.9
  2. 21A. Parsons ▲ 78' 6.7
  3. 8P. Retre ▲ 79' 6.9
  4. 12P. Wood ▲ 89'
  5. 25J. Kucharski
  6. 28J. Girdwood-Reich
  7. 20T. Heward-Belle

Thống kê

036
320
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm13
5Trúng đích7
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
521Chuyền bóng511
427Chuyền chính xác412
82%Chính xác chuyền81%

So sánh

29Trận đấu39
38Ghi được57
51Thủng lưới60
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu