Sydney FC
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Western United

Sydney FC vs Western United

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 3-4 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 5, hòa 2, Western United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 8
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
WDWWL Sydney FC
WWLDL Western United
  1. 3' 0-1 N. Botić · H. Ibusuki
  2. 8' Noah Botic
  3. 19' Tomoki Imai
  4. 27' Rhys Bozinovski
  5. 35' Dylan Leonard
  6. 37' A. Segecic · J. Lolley 1-1
  7. 39' Anas Ouahim
  8. 45'+2 A. Segecic · A. Ouahim 2-1
  9. HT2-1
  10. 46' 2-2 A. Walatee · R. Danzaki
  11. 54' K. Vidmar Charbel Shamoon
  12. 59' Jordan Courtney-Perkins
  13. 62' 2-3 R. Bozinovski
  14. 68' R. Grant · A. Ouahim 3-3
  15. 77' M. Grimaldi A. Walatee
  16. 77' M. Ruhs N. Botić
  17. 81' J. Kucharski A. Segecic
  18. 81' T. Quintal Douglas Costa
  19. 85' J. Lauton R. Bozinovski
  20. 87' 3-4 M. Ruhs · J. Lauton
  21. 89' A. Gurd A. Popović
  22. 89' P. Wood A. Ouahim
  23. 90'+1 Tiago Quintal
  24. 90'+8 Michael Ruhs
  25. FT3-4

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Talay
  1. 1A. Redmayne 6.9
  2. 23R. Grant 7.5
  3. 5H. Matthews 6.9
  4. 41A. Popović ▼ 89' 6.3
  5. 4J. Courtney-Perkins 6.6
  6. 7A. Segecic ⚽2 ▼ 81' 8.9
  7. 17A. Cáceres 6.5
  8. 8A. Ouahim ⇢2 ▼ 89' 8.3
  9. 11Douglas Costa ▼ 81' 7.5
  10. 9P. Klimala 5.9
  11. 10J. Lolley 7.2

Dự bị 7

  1. 25J. Kucharski ▲ 81' 6.5
  2. 20T. Quintal ▲ 81' 6.6
  3. 3A. Gurd ▲ 89' 6.9
  4. 13P. Wood ▲ 89' 6.7
  5. 30G. Hoefsloot
  6. 15Léo Sena
  7. 16J. King
Western United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Aloisi
  1. 33M. Sutton 7.9
  2. 13T. Russell 6.0
  3. 6T. Imai 6.6
  4. 30D. Leonard 7.3
  5. 29Charbel Shamoon ▼ 54' 6.6
  6. 77R. Danzaki 6.0
  7. 23R. Bozinovski ▼ 85' 7.3
  8. 32A. Thurgate 7.5
  9. 20A. Walatee ▼ 77' 7.5
  10. 9H. Ibusuki 7.0
  11. 19N. Botić ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 22K. Vidmar ▲ 54' 6.3
  2. 10M. Grimaldi ▲ 77' 7.3
  3. 24M. Ruhs ▲ 77' 7.2
  4. 44J. Lauton ▲ 85' 7.2
  5. 7R. Najjarine
  6. 14J. Najdovski
  7. 1T. Heward-Belle

Thống kê

037
650
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm19
13Trúng đích8
6Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn7
7Phạt góc6
2Việt vị5
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
4Cứu thua9
490Chuyền bóng270
428Chuyền chính xác206
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

39Trận đấu32
82Ghi được62
63Thủng lưới51
2.1Bàn thắng mỗi trận1.94
8Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu