Western United vs Sydney FC
Tỷ số chung cuộc: Western United 2-2 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Western United thắng 2, hòa 1, Sydney FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 15
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LWDWW Sydney FC
- 3' Gabriel Lacerda
- 10' Joshua Risdon
- 34' Max Burgess
- 35' Kane Vidmar
- 36' 0-1 Fábio Gomes11m
- 43' 0-2 J. Girdwood-Reich · Fábio Gomes
- 45'+2 Jake Girdwood-Reich
- 45'+3 N. Botić · L. Wales 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ R. Mak ▼ M. Burgess
- 46' ▲ H. Matthews ▼ Gabriel Lacerda
- 49' ▲ C. O'Toole ▼ J. Risdon
- 53' B. Garuccio · N. Botić 2-2
- 55' Michael Ruhs
- 65' ▲ J. Lauton ▼ S. Pasquali
- 65' ▲ R. Najjarine ▼ B. Garuccio
- 67' Fábio Gomes
- 70' ▲ N. Rukavytsya ▼ N. Botić
- 70' ▲ Z. Lisolajski ▼ C. OToole
- 74' ▲ N. Amanatidis ▼ A. Cáceres
- 74' ▲ J. Kucharski ▼ Fábio Gomes
- 78' ▲ M. Scarcella ▼ C. Hollman
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Heward-Belle 7.3
- 19J. Risdon ▼ 49' 6.2
- 6T. Imai 6.9
- 22K. Vidmar 5.9
- 17B. Garuccio ⚽ ▼ 65' 7.3
- 11Daniel Penha 6.5
- 21S. Pasquali ▼ 65' 6.5
- 32A. Thurgate 6.9
- 8L. Wales ⇢ 7.2
- 9M. Ruhs 6.9
- 38N. Botić ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
Dự bị 7
- 24C. O'Toole ▲ 49' 6.3
- 44J. Lauton ▲ 65' 6.7
- 7R. Najjarine ▲ 65' 6.5
- 13N. Rukavytsya ▲ 70' 6.2
- 36Z. Lisolajski ▲ 70' 7.2
- 39M. Grimaldi
- 33M. Sutton
- 1A. Redmayne 6.2
- 23R. Grant 6.3
- 8J. Girdwood-Reich ⚽ 7.7
- 15Gabriel Lacerda ▼ 46' 6.9
- 4J. Courtney-Perkins 6.9
- 12C. Hollman ▼ 78' 6.5
- 26L. Brattan 8.2
- 10J. Lolley 8.0
- 17A. Cáceres ▼ 74' 6.3
- 22M. Burgess ▼ 46' 7.3
- 9Fábio Gomes ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.0
Dự bị 7
- 11R. Mak ▲ 46' 7.0
- 27H. Matthews ▲ 46' 6.2
- 28N. Amanatidis ▲ 74' 6.5
- 25J. Kucharski ▲ 74' 6.7
- 18M. Scarcella ▲ 78' 7.2
- 20A. Pavlesic
- 19M. Glasson
Thống kê
03⚑6
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm11
4Trúng đích6
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
6Phạt góc4
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
332Chuyền bóng503
215Chuyền chính xác397
65%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu35
42Ghi được70
58Thủng lưới48
1.4Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai35