Sydney FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Western United

Sydney FC vs Western United

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 3-0 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 5, hòa 2, Western United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 18
Sân vận động
Netstrata Jubilee Stadium, Sydney
Trọng tài
D. Elder
Phong độ
WDWWL Sydney FC
WWLDL Western United
  1. 7' Mustafa Amini
  2. 23' M. Ninković · R. Grant 1-0
  3. 28' Léo Lacroix
  4. HT1-0
  5. 47' Rene Krhin
  6. 58' L. Narsingh · M. Ninković 2-0
  7. 67' J. Skotadis R. Krhin
  8. 68' T. Buhagiar L. Narsingh
  9. 68' D. Wenzel-Halls C. Pain
  10. 68' M. Amini 3-0
  11. 73' N. Topor-Stanley J. Risdon
  12. 74' Bobô A. Le Fondre
  13. 74' M. Burgess M. Ninković
  14. 82' N. Botić A. Prijović
  15. 82' A. Bayew D. Pierias
  16. 84' C. O'Toole C. Talbot
  17. 84' B. Warland A. Wilkinson
  18. FT3-0

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Corica
  1. 1A. Redmayne 7.5
  2. 4A. Wilkinson ▼ 84' 6.9
  3. 23R. Grant 7.2
  4. 2J. Donachie 7.0
  5. 25C. Talbot ▼ 84' 7.0
  6. 10M. Ninković ▼ 74' 8.3
  7. 6M. Amini 7.3
  8. 17A. Cáceres 6.9
  9. 8P. Retre 7.0
  10. 14A. Le Fondre ▼ 74' 6.6
  11. 16L. Narsingh ▼ 68' 7.3

Dự bị 7

  1. 12T. Buhagiar ▲ 68' 6.9
  2. 9Bobô ▲ 74' 6.3
  3. 22M. Burgess ▲ 74' 6.7
  4. 5C. O'Toole ▲ 84' 6.3
  5. 3B. Warland ▲ 84' 6.3
  6. 20T. Heward-Belle
  7. 21H. Van der Saag
Western United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Aloisi
  1. 1J. Young 5.9
  2. 4L. Lacroix 6.9
  3. 19J. Risdon ▼ 73' 6.3
  4. 17B. Garuccio 6.2
  5. 6T. Imai 7.2
  6. 5D. Pierias ▼ 82' 6.0
  7. 16R. Krhin ▼ 67' 6.7
  8. 10S. Luštica 6.3
  9. 99A. Prijović ▼ 82' 6.6
  10. 11C. Pain ▼ 68' 6.9
  11. 8L. Wales 6.2

Dự bị 7

  1. 27J. Skotadis ▲ 67' 5.3
  2. 9D. Wenzel-Halls ▲ 68' 6.9
  3. 44N. Topor-Stanley ▲ 73' 6.6
  4. 38N. Botić ▲ 82' 6.5
  5. 31A. Bayew ▲ 82' 6.9
  6. 42R. Bozinovski
  7. 37R. Scott

Thống kê

018
720
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm6
4Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn2
8Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi3
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
550Chuyền bóng451
476Chuyền chính xác385
87%Chính xác chuyền85%

So sánh

30Trận đấu32
45Ghi được47
44Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu