Sydney FC
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Western United

Sydney FC vs Western United

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 3-3 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 5, hòa 2, Western United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Trọng tài
C. Beath
Phong độ
LWDWW Sydney FC
WWLDL Western United
  1. 14' 0-1 L. Wales · C. Pain
  2. 22' R. Mak · M. Burgess 1-1
  3. 25' 1-2 C. Pain
  4. HT1-2
  5. 47' Tongo Doumbia
  6. 56' 1-3 L. Brattanphản lưới
  7. 59' Diego Caballo · L. Brattan 2-3
  8. 62' Diego Caballo
  9. 63' A. Le Fondre J. Girdwood-Reich
  10. 67' J. Tratt T. Imai
  11. 67' A. Diamanti D. Pierias
  12. 76' N. Botić A. Prijović
  13. 76' S. Pasquali S. Luštica
  14. 81' R. Najjarine C. Pain
  15. 85' J. Kucharski J. Lolley
  16. 87' Léo Lacroix
  17. 89' R. Mak · M. Burgess 3-3
  18. FT3-3

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Corica
  1. 1A. Redmayne 7.0
  2. 23R. Grant 6.0
  3. 6J. Rodwell 7.0
  4. 4A. Wilkinson 6.5
  5. 18Diego Caballo 7.6
  6. 28J. Girdwood-Reich ▼ 63' 7.3
  7. 26L. Brattan 7.3
  8. 22M. Burgess ⇢2 7.7
  9. 10J. Lolley ▼ 85' 7.3
  10. 11R. Mak ⚽2 8.3
  11. 17A. Cáceres 7.7

Dự bị 7

  1. 9A. Le Fondre ▲ 63' 6.7
  2. 25J. Kucharski ▲ 85' 6.7
  3. 29A. Gurd
  4. 20T. Heward-Belle
  5. 3J. King
  6. 19A. Segecic
  7. 12P. Wood
Western United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Aloisi
  1. 1J. Young 6.6
  2. 6T. Imai ▼ 67' 6.7
  3. 4L. Lacroix 6.6
  4. 44N. Topor-Stanley 7.3
  5. 17B. Garuccio 6.9
  6. 5D. Pierias ▼ 67' 6.9
  7. 7T. Doumbia 6.3
  8. 10S. Luštica ▼ 76' 6.3
  9. 11C. Pain ▼ 81' 8.2
  10. 8L. Wales 7.3
  11. 99A. Prijović ▼ 76' 6.7

Dự bị 7

  1. 27J. Tratt ▲ 67' 6.2
  2. 23A. Diamanti ▲ 67' 7.0
  3. 38N. Botić ▲ 76' 6.7
  4. 21S. Pasquali ▲ 76' 7.2
  5. 20R. Najjarine ▲ 81' 6.0
  6. 9M. Ruhs
  7. 37R. Scott

Thống kê

0111
120
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm11
7Trúng đích8
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
11Phạt góc1
5Việt vị2
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
619Chuyền bóng341
521Chuyền chính xác254
84%Chính xác chuyền74%

So sánh

39Trận đấu29
57Ghi được38
60Thủng lưới51
1.46Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu