Western United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sydney FC

Western United vs Sydney FC

Tỷ số chung cuộc: Western United 1-0 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 3, hòa 2, Sydney FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 13
Sân vận động
GMHBA Stadium, Geelong
Trọng tài
A. King
Phong độ
WWLDL Western United
LWDWW Sydney FC
  1. HT0-0
  2. 63' Max Burgess
  3. 69' P. Retre A. Cáceres
  4. 73' R. Bozinovski T. Doumbia
  5. 76' P. Wood M. Burgess
  6. 80' J. Troisi L. Wales
  7. 80' A. Diamanti D. Pierias
  8. 80' N. Milanovic N. Botić
  9. 85' D. Wenzel-Halls C. Pain
  10. 85' A. Segecic R. Mak
  11. 85' A. Gurd A. Wilkinson
  12. 86' A. Diamanti 1-0
  13. 87' Alessandro Diamanti
  14. FT1-0

Đội hình

Western United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Aloisi
  1. 1J. Young 8.9
  2. 6T. Imai 7.7
  3. 4L. Lacroix 7.3
  4. 44N. Topor-Stanley 7.3
  5. 19J. Risdon 7.9
  6. 7T. Doumbia ▼ 73' 6.9
  7. 88N. Kilkenny 7.7
  8. 5D. Pierias ▼ 80' 7.2
  9. 8L. Wales ▼ 80' 6.6
  10. 11C. Pain ▼ 85' 6.5
  11. 38N. Botić ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 42R. Bozinovski ▲ 73' 6.7
  2. 14J. Troisi ▲ 80' 6.6
  3. 23A. Diamanti ▲ 80' 7.2
  4. 26N. Milanovic ▲ 80' 6.7
  5. 9D. Wenzel-Halls ▲ 85' 6.9
  6. 37R. Scott
  7. 33B. Collins
Sydney FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Corica
  1. 1A. Redmayne 7.2
  2. 23R. Grant 6.9
  3. 2J. Donachie 6.6
  4. 4A. Wilkinson ▼ 85' 7.5
  5. 18Diego Caballo 6.9
  6. 17A. Cáceres ▼ 69' 6.3
  7. 26L. Brattan 6.9
  8. 22M. Burgess ▼ 76' 6.3
  9. 10J. Lolley 6.7
  10. 9A. Le Fondre 7.3
  11. 11R. Mak ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 8P. Retre ▲ 69' 6.5
  2. 12P. Wood ▲ 76' 6.5
  3. 19A. Segecic ▲ 85' 6.0
  4. 29A. Gurd ▲ 85' 6.3
  5. 28J. Girdwood-Reich
  6. 16P. Yazbek
  7. 20T. Heward-Belle

Thống kê

018
510
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm16
6Trúng đích7
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị0
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
7Cứu thua5
464Chuyền bóng580
392Chuyền chính xác485
84%Chính xác chuyền84%

So sánh

29Trận đấu39
38Ghi được57
51Thủng lưới60
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu