Melbourne City
1 : 6
FT · Hiệp một 1:2
·
Central Coast Mariners

Melbourne City vs Central Coast Mariners

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-6 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 3, hòa 4, Central Coast Mariners thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Grand Final
Sân vận động
Accor Stadium, Sydney
Trọng tài
C. Beath
Phong độ
LDWLL Melbourne City
LDWLD Central Coast Mariners
  1. 20' 0-1 J. Cummings
  2. 22' R. van der Venne V. Berisha
  3. 34' 0-2 S. Silvera · J. Cummings
  4. 40' R. van der Venne · J. Maclaren 1-2
  5. 45' Nuno Reis
  6. HT1-2
  7. 51' Nectarios Triantis
  8. 63' J. Farrell J. McGarry
  9. 65' 1-3 J. Cummings11m
  10. 69' C. Talbot Nuno Reis
  11. 73' 1-4 J. Cummings11m
  12. 78' D. Hall S. Roux
  13. 78' H. Steele M. Balard
  14. 79' Marco Tilio
  15. 83' 1-5 B. Nkololo · S. Silvera
  16. 85' C. Theoharous N. Triantis
  17. 85' Moresche S. Silvera
  18. 88' S. Galloway J. Bos
  19. 88' F. Berenguer-Bohrer A. Nabbout
  20. 89' Marco Túlio
  21. 90'+2 Matheus Moresche
  22. 90'+1 1-6 Moresche · B. Nkololo
  23. FT1-6

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Vidošić
  1. 1T. Glover 5.7
  2. 4Nuno Reis ▼ 69' 6.0
  3. 6T. Lam 6.5
  4. 22C. Good 7.0
  5. 38J. Bos ▼ 88' 5.6
  6. 13A. O'Neill 6.5
  7. 15A. Nabbout ▼ 88' 6.7
  8. 14V. Berisha ▼ 22' 6.5
  9. 7M. Leckie 6.9
  10. 23M. Tilio 6.5
  11. 9J. Maclaren 7.3

Dự bị 7

  1. 8R. van der Venne ▲ 22' 7.0
  2. 25C. Talbot ▲ 69' 4.2
  3. 2S. Galloway ▲ 88'
  4. 10F. Berenguer-Bohrer ▲ 88'
  5. 37M. Caputo
  6. 3S. Jamieson
  7. 33M. Sutton
Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Montgomery
  1. 20D. Vukovic 6.9
  2. 15S. Roux ▼ 78' 7.2
  3. 25N. Triantis ▼ 85' 7.3
  4. 3B. Kaltak 6.6
  5. 5J. McGarry ▼ 63' 6.3
  6. 7S. Silvera ▼ 85' 8.2
  7. 4J. Nisbet 7.0
  8. 6M. Balard ▼ 78' 6.5
  9. 11B. Nkololo 8.2
  10. 98Marco Túlio 6.6
  11. 9J. Cummings ⚽3 9.0

Dự bị 7

  1. 18J. Farrell ▲ 63' 6.9
  2. 23D. Hall ▲ 78' 6.6
  3. 13H. Steele ▲ 78' 6.5
  4. 31C. Theoharous ▲ 85' 6.9
  5. 10Moresche ▲ 85' 7.2
  6. 24Y. Sözer
  7. 14D. Wenzel-Halls

Thống kê

024
230
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm14
4Trúng đích11
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
512Chuyền bóng286
425Chuyền chính xác209
83%Chính xác chuyền73%

So sánh

37Trận đấu30
79Ghi được68
44Thủng lưới40
2.14Bàn thắng mỗi trận2.27
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu