Melbourne City
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Central Coast Mariners

Melbourne City vs Central Coast Mariners

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-0 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 27 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 3, hòa 4, Central Coast Mariners thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 9
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Trọng tài
A. Kersey
Phong độ
LDWLL Melbourne City
LDWLD Central Coast Mariners
  1. 12' Marco Túlio
  2. 39' J. Maclaren · R. van der Venne 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' Callum Talbot
  5. 53' Beni Nkololo
  6. 63' S. Galloway C. Talbot
  7. 63' A. Nabbout M. Tilio
  8. 63' M. Ruhs S. Silvera
  9. 63' S. Kuzevski S. Roux
  10. 63' G. Kuol B. Nkololo
  11. 73' Richard van der Venne
  12. 79' Garang Kuol
  13. 81' Nuno Reis T. Lam
  14. 81' S. Jamieson V. Berisha
  15. 81' D. Jok Marco Túlio
  16. 81' C. Windust N. Triantis
  17. 89' Michael Ruhs
  18. 90' T. Gomulka J. Bos
  19. FT1-0

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Vidošić
  1. 1T. Glover 7.3
  2. 25C. Talbot ▼ 63' 6.3
  3. 6T. Lam ▼ 81' 6.3
  4. 22C. Good 7.3
  5. 38J. Bos ▼ 90' 7.7
  6. 13A. O'Neill 6.9
  7. 23M. Tilio ▼ 63' 6.5
  8. 14V. Berisha ▼ 81' 6.6
  9. 8R. van der Venne 8.0
  10. 7M. Leckie 8.2
  11. 9J. Maclaren 6.7

Dự bị 7

  1. 2S. Galloway ▲ 63' 6.6
  2. 15A. Nabbout ▲ 63' 6.3
  3. 4Nuno Reis ▲ 81' 6.7
  4. 3S. Jamieson ▲ 81' 6.7
  5. 16T. Gomulka ▲ 90' 6.6
  6. 33M. Sutton
  7. 34A. Sulemani
Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Montgomery
  1. 20D. Vukovic 8.0
  2. 15S. Roux ▼ 63' 6.3
  3. 23D. Hall 6.9
  4. 3B. Kaltak 7.0
  5. 18J. Farrell 6.6
  6. 7S. Silvera ▼ 63' 6.2
  7. 25N. Triantis ▼ 81' 6.6
  8. 13H. Steele 6.6
  9. 11B. Nkololo ▼ 63' 6.0
  10. 98Marco Túlio ▼ 81' 7.2
  11. 9J. Cummings 6.6

Dự bị 6

  1. 21M. Ruhs ▲ 63' 6.2
  2. 27S. Kuzevski ▲ 63' 7.0
  3. 14G. Kuol ▲ 63' 6.6
  4. 29D. Jok ▲ 81' 6.3
  5. 22C. Windust ▲ 81' 6.3
  6. 24Y. Sözer

Thống kê

022
240
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm6
7Trúng đích4
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
2Phạt góc2
5Việt vị3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
4Cứu thua6
516Chuyền bóng380
424Chuyền chính xác300
82%Chính xác chuyền79%

So sánh

37Trận đấu30
79Ghi được68
44Thủng lưới40
2.14Bàn thắng mỗi trận2.27
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu