Central Coast Mariners vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 1-1 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 31 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 2, hòa 3, Melbourne City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
- Sân vận động
- Industree Group Stadium, Gosford
- Phong độ
- LDWLD Central Coast Mariners
- LDWLL Melbourne City
- 32' Trent Sainsbury
- 33' 0-1 S. Souprayen · Y. Cohen
- 40' ▲ B. Mazzeo ▼ Y. Cohen
- HT0-1
- 46' ▲ C. Theoharous ▼ B. Brandtman
- 54' ▲ W. Wilson ▼ N. Smith
- 67' Kai Trewin
- 68' N. Paull · Mikael Doka 1-1
- 74' ▲ D. Herrington ▼ T. Sainsbury
- 74' ▲ G. Ferreyra ▼ Z. Schreiber
- 74' ▲ K. Rahmani ▼ H. Politidis
- 84' ▲ H. Eames ▼ H. Steele
- 86' Christian Theoharous
- 87' ▲ M. Ghossaini ▼ M. Memeti
- FT1-1
Đội hình
- 40D. Peraić-Cullen
- 15S. Roux
- 4T. Sainsbury▼ 74'
- 3B. Kaltak
- 33N. Paull
- 5N. Smith▼ 54'
- 37B. Brandtman▼ 46'
- 8A. McCalmont
- 16H. Steele▼ 84'
- 10Mikael Doka
- 9A. Kuol
Dự bị 7
- 7C. Theoharous▲ 46'
- 28W. Wilson▲ 54'
- 24D. Herrington▲ 74'
- 36H. Eames▲ 84'
- 1A. Pavlesic
- 17S. Ngor
- 11Vitor Feijão
- 33P. Beach
- 2C. Talbot
- 27K. Trewin
- 26S. Souprayen
- 16A. Behich
- 19Z. Schreiber▼ 74'
- 10Y. Cohen▼ 40'
- 13N. Atkinson
- 6S. Ugarković
- 38H. Politidis▼ 74'
- 35M. Memeti▼ 87'
Dự bị 7
- 46B. Mazzeo▲ 40'
- 22G. Ferreyra▲ 74'
- 47K. Rahmani▲ 74'
- 50M. Ghossaini▲ 87'
- 1J. Young
- 41L. Wong
- 42B. Dunbar
Thống kê
02⚑1
⚑810
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm11
2Trúng đích3
2Chệch đích2
2Bị chặn6
1Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
316Chuyền bóng602
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
36Trận đấu30
41Ghi được50
76Thủng lưới31
1.14Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai26