Central Coast Mariners
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Melbourne City

Central Coast Mariners vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 1-1 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 3, hòa 4, Melbourne City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
Sân vận động
Central Coast Stadium, Gosford
Trọng tài
A. Faghani
Phong độ
LDWLD Central Coast Mariners
LDWLL Melbourne City
  1. HT0-0
  2. 57' Callum Talbot
  3. 63' 0-1 J. Bos · F. Berenguer-Bohrer
  4. 71' C. Theoharous S. Silvera
  5. 71' J. Farrell S. Roux
  6. 71' H. Steele M. Balard
  7. 73' S. Galloway C. Talbot
  8. 73' Nuno Reis C. Good
  9. 76' Harrison Steele
  10. 78' J. Nisbet · N. Triantis 1-1
  11. 79' Moresche J. McGarry
  12. 81' S. Jamieson M. Tilio
  13. 82' D. Wenzel-Halls B. Nkololo
  14. 90'+4 Nectarios Triantis
  15. FT1-1

Đội hình

Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Montgomery
  1. 20D. Vukovic 8.5
  2. 15S. Roux ▼ 71' 6.7
  3. 25N. Triantis 7.2
  4. 3B. Kaltak 7.9
  5. 5J. McGarry ▼ 79' 6.9
  6. 7S. Silvera ▼ 71' 7.3
  7. 6M. Balard ▼ 71' 7.2
  8. 4J. Nisbet 7.7
  9. 11B. Nkololo ▼ 82' 7.5
  10. 9J. Cummings 6.9
  11. 98Marco Túlio 6.9

Dự bị 7

  1. 31C. Theoharous ▲ 71' 6.9
  2. 18J. Farrell ▲ 71' 6.6
  3. 13H. Steele ▲ 71' 6.3
  4. 10Moresche ▲ 79' 5.9
  5. 14D. Wenzel-Halls ▲ 82' 5.9
  6. 40A. Pavlesic
  7. 28J. Bayliss
Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Vidošić
  1. 1T. Glover 8.0
  2. 25C. Talbot ▼ 73' 6.5
  3. 6T. Lam 6.7
  4. 22C. Good ▼ 73' 6.9
  5. 38J. Bos 7.3
  6. 13A. O'Neill 7.0
  7. 15A. Nabbout 7.2
  8. 14V. Berisha 7.0
  9. 10F. Berenguer-Bohrer 7.0
  10. 23M. Tilio ▼ 81' 6.5
  11. 9J. Maclaren 6.7

Dự bị 7

  1. 2S. Galloway ▲ 73' 6.7
  2. 4Nuno Reis ▲ 73' 6.9
  3. 3S. Jamieson ▲ 81' 6.7
  4. 33M. Sutton
  5. 18J. Hall
  6. 37M. Caputo
  7. 35R. Rodrigues

Thống kê

0211
710
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm19
7Trúng đích9
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
11Phạt góc7
4Việt vị0
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
7Cứu thua6
423Chuyền bóng428
341Chuyền chính xác338
81%Chính xác chuyền79%

So sánh

30Trận đấu37
68Ghi được79
40Thủng lưới44
2.27Bàn thắng mỗi trận2.14
5Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu