Central Coast Mariners vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 2-1 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 2, hòa 3, Melbourne City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 13
- Sân vận động
- Industree Group Stadium, Gosford
- Phong độ
- LDWLD Central Coast Mariners
- LDWLL Melbourne City
- -5' Storm Roux
- 33' Curtis Good
- 40' Christian Theoharous
- HT0-0
- 46' ▲ A. Nabbout ▼ B. Mazzeo
- 50' C. Theoharous · J. Nisbet 1-0
- 56' Callum Talbot
- 58' ▲ Mikael Doka ▼ C. Theoharous
- 61' ▲ W. Wilson ▼ B. Tapp
- 65' ▲ S. Ugarković ▼ A. Lopane
- 65' ▲ T. Antonis ▼ H. Sakhi
- 76' ▲ N. Paull ▼ S. Roux
- 76' ▲ J. Reec ▼ A. Kuol
- 79' 1-1 S. Ugarković
- 84' Steven Ugarković
- 88' Á. Torres · J. Reec 2-1
- 89' ▲ M. Caputo ▼ S. Galloway
- 89' ▲ H. Politidis ▼ Léo Natel
- 90'+10 Danny Vukovic
- 90'+10 Daniel Hall
- 90'+10 Tolgay Arslan
- 90'+10 Terry Antonis
- FT2-1
Đội hình
- 20D. Vukovic
- 15S. Roux ▼ 76'
- 23D. Hall
- 3B. Kaltak
- 18J. Farrell
- 6M. Balard
- 26B. Tapp ▼ 61'
- 7C. Theoharous ▼ 58'
- 4J. Nisbet
- 11Á. Torres
- 9A. Kuol ▼ 76'
Dự bị 7
- 2Mikael Doka ▲ 58'
- 28W. Wilson ▲ 61'
- 33N. Paull ▲ 76'
- 17J. Reec ▲ 76'
- 14D. Wenzel-Halls
- 30J. Warshawsky
- 22Ronald Barcellos
- 1J. Young
- 25C. Talbot
- 18J. Hall
- 22C. Good
- 2S. Galloway ▼ 89'
- 21A. Lopane ▼ 65'
- 8H. Sakhi ▼ 65'
- 46B. Mazzeo ▼ 46'
- 10T. Arslan
- 11Léo Natel ▼ 89'
- 9J. Maclaren
Dự bị 7
- 15A. Nabbout ▲ 46'
- 6S. Ugarković ▲ 65'
- 17T. Antonis ▲ 65'
- 37M. Caputo ▲ 89'
- 38H. Politidis ▲ 89'
- 33P. Beach
- 35Z. Schreiber
Thống kê
13⚑3
⚑850
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
5Trúng đích6
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
3Phạt góc8
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
386Chuyền bóng480
330Chuyền chính xác422
85%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
44Trận đấu38
94Ghi được68
42Thủng lưới50
2.14Bàn thắng mỗi trận1.79
19Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn21
64Hiệp hai39