Melbourne City vs Central Coast Mariners
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 2-1 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 2, hòa 3, Central Coast Mariners thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 17
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- LDWLD Central Coast Mariners
- 22' A. Kuen · Z. Schreiber 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ O. Lavale ▼ N. Blair
- 54' ▲ J. Donachie ▼ N. Paull
- 54' ▲ S. James Ngor ▼ B. Brandtman
- 57' Oliver Lavale
- 62' Zane Schreiber
- 66' ▲ A. Nabbout ▼ M. Caputo
- 66' ▲ M. Memeti ▼ E. Rashani
- 67' ▲ J. Mantell ▼ C. Donnell
- 67' A. Nabbout · D. Arzani 2-0
- 73' ▲ S. Roux ▼ J. Nasso
- 80' ▲ E. Durakovic ▼ Z. Schreiber
- 80' ▲ B. Mazzeo ▼ D. Arzani
- 90' ▲ H. Shillington ▼ K. Rahmani
- 90' 2-1 A. Auglah · S. James Ngor
- FT2-1
Đội hình
- 40J. Nieuwenhuizen
- 13N. Atkinson
- 22G. Ferreyra
- 2H. Delbridge
- 16A. Behich
- 19Z. Schreiber▼ 80'
- 47K. Rahmani▼ 90'
- 14D. Arzani▼ 80'
- 30A. Kuen
- 11E. Rashani▼ 66'
- 17M. Caputo▼ 66'
Dự bị 7
- 60L. Charles
- 26S. Souprayen
- 15A. Nabbout▲ 66'
- 35M. Memeti▲ 66'
- 39E. Durakovic▲ 80'
- 36H. Shillington▲ 90'
- 20B. Mazzeo▲ 80'
- 30A. Redmayne
- 43J. Nasso▼ 73'
- 26B. Tapp
- 3N. Paull▼ 54'
- 5L. Mauragis
- 16H. Steele
- 72A. Auglah
- 48C. Donnell▼ 67'
- 37B. Brandtman▼ 54'
- 22A. De Lima
- 18N. Blair▼ 54'
Dự bị 7
- 40D. Peraic-Cullen
- 23O. Lavale▲ 54'
- 45J. Mantell▲ 67'
- 2J. Donachie▲ 54'
- 15S. Roux▲ 73'
- 17K. Taniguchi
- 11S. James Ngor▲ 54'
Thống kê
01⚑5
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm11
7Trúng đích2
6Chệch đích2
6Bị chặn7
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
581Chuyền bóng381
80%Chính xác chuyền71%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
38Trận đấu28
44Ghi được37
44Thủng lưới47
1.16Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai17