Sydney FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Newcastle Jets

Sydney FC vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 2-0 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 4, hòa 3, Newcastle Jets thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Trọng tài
A. King
Phong độ
LWDWW Sydney FC
DWDDL Newcastle Jets
  1. 29' A. Le Fondre · A. Segecic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Thurgate M. Al-Taay
  4. 58' P. Wood A. Le Fondre
  5. 58' R. Piscopo C. Timmins
  6. 58' B. Mikeltadze A. Goodwin
  7. 58' T. Buhagiar J. Sotirio
  8. 59' P. Retre L. Brattan
  9. 59' J. Girdwood-Reich A. Cáceres
  10. 63' P. Wood · J. Lolley 2-0
  11. 69' J. Hoffman M. Natta
  12. 74' James Donachie
  13. 77' Diego Caballo A. Segecic
  14. 78' Patrick Wood
  15. 83' J. Kucharski M. Burgess
  16. 86' Jaiden Kucharski
  17. 90' Jaiden Kucharski
  18. 90' Jaiden Kucharski
  19. FT2-0

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Corica
  1. 1A. Redmayne 7.5
  2. 23R. Grant 7.3
  3. 2J. Donachie 6.9
  4. 4A. Wilkinson 7.3
  5. 3J. King 6.6
  6. 26L. Brattan ▼ 59' 7.0
  7. 17A. Cáceres ▼ 59' 6.0
  8. 19A. Segecic ▼ 77' 7.2
  9. 10J. Lolley 8.0
  10. 9A. Le Fondre ▼ 58' 7.2
  11. 22M. Burgess ▼ 83' 7.6

Dự bị 7

  1. 12P. Wood ▲ 58' 7.5
  2. 8P. Retre ▲ 59' 6.9
  3. 28J. Girdwood-Reich ▲ 59' 6.9
  4. 18Diego Caballo ▲ 77' 6.3
  5. 25J. Kucharski ▲ 83' 5.6
  6. 29A. Gurd
  7. 20T. Heward-Belle
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Papastamatis
  1. 1J. Duncan 6.9
  2. 39T. Aquilina 6.7
  3. 22P. Čančar 7.2
  4. 5M. Jurman 7.0
  5. 33M. Natta ▼ 69' 6.3
  6. 14M. Al-Taay ▼ 46' 6.9
  7. 19C. Timmins ▼ 58' 6.6
  8. 2D. Ingham 6.5
  9. 17K. Grozos 6.6
  10. 11J. Sotirio ▼ 58' 7.0
  11. 26A. Goodwin ▼ 58' 7.0

Dự bị 7

  1. 32A. Thurgate ▲ 46' 6.7
  2. 10R. Piscopo ▲ 58' 6.9
  3. 9B. Mikeltadze ▲ 58' 6.5
  4. 7T. Buhagiar ▲ 58' 6.6
  5. 3J. Hoffman ▲ 69' 6.9
  6. 30N. James
  7. 18D. Stynes

Thống kê

143
800
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm13
7Trúng đích3
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
3Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
549Chuyền bóng440
472Chuyền chính xác368
86%Chính xác chuyền84%

So sánh

39Trận đấu28
57Ghi được33
60Thủng lưới48
1.46Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu