Newcastle Jets vs Sydney FC
Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 2-2 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 3, hòa 3, Sydney FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 12
- Sân vận động
- McDonald Jones Stadium, Newcastle
- Phong độ
- DWDDL Newcastle Jets
- LWDWW Sydney FC
- 31' Daniel Wilmering
- 45' A. Gurdphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. King ▼ J. Courtney-Perkins
- 59' Phillip Čančar
- 64' Hayden Matthews
- 69' Anthony Caceres
- 72' C. Taylor · T. Aquilina 2-0
- 73' ▲ P. Wood ▼ P. Klimala
- 73' ▲ J. Kucharski ▼ A. Segecic
- 74' ▲ Z. de Jesus ▼ A. Gurd
- 78' 2-1 J. Lolley · A. Cáceres
- 81' ▲ W. Dobson ▼ B. Gibson
- 85' ▲ C. Bracco ▼ L. Bayliss
- 85' ▲ Wellissol ▼ C. Taylor
- 85' ▲ T. Quintal ▼ A. Ouahim
- 89' 2-2 A. Cáceres
- 90'+4 Zachary de Jesus
- 90' ▲ J. Vidic ▼ E. Adams
- FT2-2
Đội hình
- 1R. Scott
- 4P. Cancar
- 17K. Grozos
- 33M. Natta
- 39T. Aquilina
- 37L. Bayliss▼ 85'
- 19C. Timmins
- 23D. Wilmering
- 7E. Adams▼ 90'
- 13C. Taylor▼ 85'
- 22B. Gibson▼ 81'
Dự bị 7
- 28W. Dobson▲ 81'
- 45C. Bracco▲ 85'
- 10Wellissol▲ 85'
- 29J. Vidic▲ 90'
- 44B. van Dorssen
- 21N. James
- 27N. Grimaldi
- 12H. Devenish-Meares
- 23R. Grant
- 5H. Matthews
- 3A. Gurd▼ 74'
- 4J. Courtney-Perkins▼ 46'
- 17A. Cáceres
- 6C. Hollman
- 7A. Segecic▼ 73'
- 10J. Lolley
- 8A. Ouahim▼ 85'
- 9P. Klimala▼ 73'
Dự bị 7
- 16J. King▲ 46'
- 13P. Wood▲ 73'
- 25J. Kucharski▲ 73'
- 21Z. de Jesus▲ 74'
- 20T. Quintal▲ 85'
- 1A. Redmayne
- 24W. Kamijo
Thống kê
02⚑7
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
3Chệch đích6
4Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
484Chuyền bóng523
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu39
56Ghi được82
54Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận2.1
6Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai53