Newcastle Jets
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sydney FC

Newcastle Jets vs Sydney FC

Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 1-1 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 3, hòa 3, Sydney FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
Sân vận động
McDonald Jones Stadium, Newcastle
Phong độ
DWDDL Newcastle Jets
LWDWW Sydney FC
  1. 21' Max Burgess
  2. HT0-0
  3. 46' Daniel Wilmering
  4. 54' Piero Quispe
  5. 57' Will Dobson
  6. 64' 0-1 P. A. Quispe Cordova
  7. 69' X. Bertoncello W. Dobson
  8. 73' R. Youlley T. Quintal
  9. 76' V. Campuzano P. A. Quispe Cordova
  10. 79' Lachlan Rose
  11. 80' B. Gibson L. Rose
  12. 82' Paul Okon-Engstler
  13. 87' Mark Natta
  14. 87' P. Wood A. Stamatelopoulos
  15. 90' K. Mizunuma C. Taylor
  16. 90' E. Adams · D. Wilmering 1-1
  17. 97' J. Lolley A. Akon
  18. 97' A. Arslan W. Kamijo
  19. 101' Z. Clough L. Bayliss
  20. 101' K. Grozos M. Burgess
  21. 103' Joel Bertolissio
  22. 113' Ahmet Arslan
  23. 117' Patrick Wood
  24. FT1-1

Đội hình

Newcastle Jets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mark Milligan
  1. 1J. Delianov
  2. 22J. Bertolissio
  3. 5J. Shaughnessy
  4. 33M. Natta
  5. 23D. Wilmering
  6. 14M. Burgess▼ 101'
  7. 7E. Adams
  8. 28W. Dobson▼ 69'
  9. 8L. Bayliss▼ 101'
  10. 13C. Taylor▼ 90'
  11. 9L. Rose▼ 80'

Dự bị 7

  1. 20A. Nassiep
  2. 18K. Mizunuma▲ 90'
  3. 11B. Gibson▲ 80'
  4. 43X. Bertoncello▲ 69'
  5. 10Z. Clough▲ 101'
  6. 17K. Grozos▲ 101'
  7. 24A. Nunes
Sydney FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Patrick Kisnorbo
  1. 12H. Devenish-Meares
  2. 23R. Grant
  3. 41A. Popovic
  4. 4J. Courtney-Perkins
  5. 17B. Garuccio
  6. 8W. Kamijo▼ 97'
  7. 24P. Okon-Engstler
  8. 44A. Akon▼ 97'
  9. 20T. Quintal▼ 73'
  10. 7P. A. Quispe Cordova▼ 76'
  11. 80A. Stamatelopoulos▼ 87'

Dự bị 7

  1. 1G. Hoefsloot
  2. 10J. Lolley▲ 97'
  3. 13P. Wood▲ 87'
  4. 36R. Youlley▲ 73'
  5. 70A. Arslan▲ 97'
  6. 9V. Campuzano▲ 76'
  7. 16J. King

Thống kê

068
540
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm19
6Trúng đích7
9Chệch đích5
7Bị chặn7
8Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi20
6Thẻ vàng4
6Cứu thua5
636Chuyền bóng473
84%Chính xác chuyền80%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

34Trận đấu34
75Ghi được42
48Thủng lưới30
2.21Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn12
43Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu