Sydney FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Newcastle Jets

Sydney FC vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 1-2 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 3, hòa 3, Newcastle Jets thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
LWDWW Sydney FC
DWDDL Newcastle Jets
  1. 15' Piero Quispe
  2. 26' Marcel Tisserand
  3. 32' 0-1 K. Mizunuma · M. Burgess
  4. HT0-1
  5. 46' T. Quintal M. Tisserand
  6. 54' Ahmet Arslan
  7. 56' Joe Shaughnessy
  8. 59' L. Scicluna K. Grozos
  9. 59' X. Bertoncello K. Mizunuma
  10. 61' A. Toure V. Campuzano
  11. 64' Lucas Scicluna
  12. 65' J. Courtney-Perkins B. Garuccio
  13. 67' T. Quintal · P. A. Quispe Cordova 1-1
  14. 71' Paul Okon-Engstler
  15. 75' P. Wood A. Stamatelopoulos
  16. 75' R. Youlley A. Arslan
  17. 75' B. Gibson W. Dobson
  18. 87' James Delianov
  19. 90'+6 Max Burgess
  20. 90'+1 A. Nunes L. Rose
  21. 90' 1-2 B. Gibson · X. Bertoncello
  22. FT1-2

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ufuk Talay
  1. 12H. Devenish-Meares
  2. 41A. Popovic
  3. 32M. Tisserand▼ 46'
  4. 5A. Grant
  5. 24P. Okon-Engstler
  6. 23R. Grant
  7. 70A. Arslan▼ 75'
  8. 7P. A. Quispe Cordova
  9. 17B. Garuccio▼ 65'
  10. 80A. Stamatelopoulos▼ 75'
  11. 9V. Campuzano▼ 61'

Dự bị 7

  1. 1G. Hoefsloot
  2. 13P. Wood▲ 75'
  3. 36R. Youlley▲ 75'
  4. 20T. Quintal▲ 46'
  5. 35A. Toure▲ 61'
  6. 4J. Courtney-Perkins▲ 65'
  7. 22M. Macallister
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Milligan
  1. 1J. Delianov
  2. 22J. Bertolissio
  3. 5J. Shaughnessy
  4. 33M. Natta
  5. 39T. Aquilina
  6. 17K. Grozos▼ 59'
  7. 14M. Burgess
  8. 18K. Mizunuma▼ 59'
  9. 8L. Bayliss
  10. 28W. Dobson▼ 75'
  11. 9L. Rose▼ 90'

Dự bị 7

  1. 20A. Nassiep
  2. 11B. Gibson▲ 75'
  3. 41L. Scicluna▲ 59'
  4. 46E. Debono
  5. 43X. Bertoncello▲ 59'
  6. 24A. Nunes▲ 90'
  7. 42M. Cooper

Thống kê

042
530
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm11
4Trúng đích6
8Chệch đích4
7Bị chặn1
2Phạt góc5
6Việt vị1
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
4Cứu thua3
485Chuyền bóng463
81%Chính xác chuyền78%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được75
30Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận2.21
14Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu