Newcastle Jets vs Sydney FC
Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 2-0 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 3, hòa 3, Sydney FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 9
- Sân vận động
- McDonald Jones Stadium, Newcastle
- Phong độ
- DWDDL Newcastle Jets
- LWDWW Sydney FC
- 14' Mark Natta
- HT0-0
- 46' ▲ A. Akon ▼ A. Walatee
- 46' ▲ W. Kamijo ▼ C. Hollman
- 66' W. Dobson 1-0
- 67' ▲ L. Bayliss ▼ C. Taylor
- 68' ▲ J. Lolley ▼ A. Toure
- 68' ▲ P. Wood ▼ V. Campuzano
- 71' Lachlan Rose
- 79' ▲ X. Bertoncello ▼ K. Grozos
- 79' ▲ T. Quintal ▼ R. Youlley
- 80' ▲ K. Mizunuma ▼ W. Dobson
- 84' X. Bertoncello · A. Badolato 2-0
- 86' ▲ T. Aquilina ▼ E. Adams
- 86' ▲ B. Gibson ▼ L. Rose
- 90'+4 Lachlan Bayliss
- 90'+1 Piero Quispe
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Delianov
- 22J. Bertolissio
- 42M. Cooper
- 33M. Natta
- 23D. Wilmering
- 17K. Grozos▼ 79'
- 7E. Adams▼ 86'
- 28W. Dobson▼ 80'
- 19A. Badolato
- 13C. Taylor▼ 67'
- 9L. Rose▼ 86'
Dự bị 7
- 39T. Aquilina▲ 86'
- 40J. Baylis
- 8L. Bayliss▲ 67'
- 43X. Bertoncello▲ 79'
- 11B. Gibson▲ 86'
- 18K. Mizunuma▲ 80'
- 5J. Shaughnessy
- 12H. Devenish-Meares
- 23R. Grant
- 32M. Tisserand
- 5A. Grant
- 17B. Garuccio
- 36R. Youlley▼ 79'
- 6C. Hollman▼ 46'
- 11A. Walatee▼ 46'
- 7P. A. Quispe Cordova
- 35A. Toure▼ 68'
- 9V. Campuzano▼ 68'
Dự bị 7
- 44A. Akon▲ 46'
- 4J. Courtney-Perkins
- 1G. Hoefsloot
- 8W. Kamijo▲ 46'
- 10J. Lolley▲ 68'
- 20T. Quintal▲ 79'
- 13P. Wood▲ 68'
Thống kê
03⚑7
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
27Dứt điểm17
9Trúng đích5
9Chệch đích7
9Bị chặn5
7Phạt góc6
0Việt vị3
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
5Cứu thua7
445Chuyền bóng374
83%Chính xác chuyền79%
3.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
34Trận đấu34
75Ghi được42
48Thủng lưới30
2.21Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn12
43Hiệp hai33