Sydney FC vs Newcastle Jets
Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 1-1 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 3, hòa 3, Newcastle Jets thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Sydney
- Phong độ
- LWDWW Sydney FC
- DWDDL Newcastle Jets
- 17' Paul Okon-Engstler
- HT0-0
- 50' A. Stamatelopoulos 1-0
- 58' 1-1 E. Adams · C. Taylor
- 65' ▲ X. Bertoncello ▼ B. Gibson
- 65' ▲ Z. Clough ▼ W. Dobson
- 66' ▲ P. Wood ▼ A. Stamatelopoulos
- 66' ▲ A. Arslan ▼ T. Quintal
- 73' Joe Shaughnessy
- 75' ▲ K. Grozos ▼ J. Shaughnessy
- 76' ▲ K. Mizunuma ▼ C. Taylor
- 77' ▲ J. Lolley ▼ A. Akon
- 86' ▲ V. Campuzano ▼ P. A. Quispe Cordova
- FT1-1
Đội hình
- 12H. Devenish-Meares
- 23R. Grant
- 41A. Popovic
- 4J. Courtney-Perkins
- 17B. Garuccio
- 8W. Kamijo
- 24P. Okon-Engstler
- 44A. Akon▼ 77'
- 20T. Quintal▼ 66'
- 7P. A. Quispe Cordova▼ 86'
- 80A. Stamatelopoulos▼ 66'
Dự bị 7
- 1G. Hoefsloot
- 10J. Lolley▲ 77'
- 13P. Wood▲ 66'
- 36R. Youlley
- 70A. Arslan▲ 66'
- 9V. Campuzano▲ 86'
- 16J. King
- 1J. Delianov
- 22J. Bertolissio
- 5J. Shaughnessy▼ 75'
- 33M. Natta
- 23D. Wilmering
- 28W. Dobson▼ 65'
- 14M. Burgess
- 8L. Bayliss
- 7E. Adams
- 11B. Gibson▼ 65'
- 13C. Taylor▼ 76'
Dự bị 7
- 40J. Baylis
- 18K. Mizunuma▲ 76'
- 43X. Bertoncello▲ 65'
- 10Z. Clough▲ 65'
- 17K. Grozos▲ 75'
- 24A. Nunes
- 42M. Cooper
Thống kê
01⚑5
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm11
6Trúng đích5
5Chệch đích2
4Bị chặn4
5Phạt góc3
5Việt vị0
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
575Chuyền bóng410
87%Chính xác chuyền83%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được75
30Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận2.21
14Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai43