Perth Glory FC W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wellington Phoenix W

Perth Glory FC W vs Wellington Phoenix W

Tỷ số chung cuộc: Perth Glory FC W 1-0 Wellington Phoenix W tại A-League Women, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Perth Glory FC W thắng 6, hòa 0, Wellington Phoenix W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 7
Phong độ
WLDLL Perth Glory FC W
LWLWL Wellington Phoenix W
  1. HT0-0
  2. 46' P. Vlok L. Leon
  3. 46' E. Tovar I. Dalton
  4. 60' S. Phonsongkham G. Hollar
  5. 62' E. Main B. Nunn
  6. 65' S. O'Donoghue G. Cassidy
  7. 75' S. Phonsongkham 1-0
  8. 80' D. Brazendale L. Wall
  9. 83' J. Sardo C. Westaway
  10. 84' E. Lincoln R. Badawiya
  11. FT1-0

Đội hình

Perth Glory FC W HLV: Stephen Peters
  1. 1T. Morrissey
  2. 5G. Johnston
  3. 2M. Anderson
  4. 29O. Zogg
  5. 6T. Mckenna
  6. 23I. Dalton ▼ 46'
  7. 8G. Cassidy ▼ 65'
  8. 28C. Westaway ▼ 83'
  9. 12B. Trew
  10. 9G. Hollar ▼ 60'
  11. 17R. Badawiya ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 30J. Skinner
  2. 3E. Tovar ▲ 46'
  3. 10S. Phonsongkham ▲ 60'
  4. 24J. Sardo ▲ 83'
  5. 19S. O'Donoghue ▲ 65'
  6. 25E. Lincoln ▲ 84'
Wellington Phoenix W HLV: Beverly Priestman
  1. 1V. Esson
  2. 5E. Walker
  3. 4M. Barry
  4. 16M. Van der Meer
  5. 21L. Wall ▼ 80'
  6. 11M. Elliott
  7. 2C. Bott
  8. 7G. Jale
  9. 14L. Leon ▼ 46'
  10. 23B. Nunn ▼ 62'
  11. 9S. Bhandari

Dự bị 6

  1. 22A. Feinberg-Danieli
  2. 15D. Brazendale ▲ 80'
  3. 20E. Main ▲ 62'
  4. 24P. Vlok ▲ 46'
  5. 27Z. Benson
  6. 28G. Bartlett

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City W
20 36 - 20 +16 40
2
Wellington Phoenix W
20 38 - 17 +21 34
3
Canberra United W
20 30 - 24 +6 31
4
Brisbane Roar FC W
20 37 - 39 -2 31
5
Adelaide United W
20 24 - 26 -2 30
6
Melbourne Victory W
20 27 - 24 +3 28
7
Central Coast Mariners W
20 27 - 26 +1 28
8
Perth Glory FC W
20 20 - 30 -10 24
9
Newcastle Jets FC W
20 30 - 36 -6 23
10
Sydney FC W
20 18 - 29 -11 19
11
Western Sydney Wanderers FC W
20 18 - 34 -16 19
Qualification Playoffs

So sánh

20Trận đấu23
20Ghi được41
30Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu