Perth Glory FC W
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Wellington Phoenix W

Perth Glory FC W vs Wellington Phoenix W

Tỷ số chung cuộc: Perth Glory FC W 3-2 Wellington Phoenix W tại A-League Women, 31 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Perth Glory FC W thắng 6, hòa 0, Wellington Phoenix W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 9
Sân vận động
Blacktown Football Park 1, Sydney
Trọng tài
R. Mitchenson
Phong độ
WLDLL Perth Glory FC W
LWLWL Wellington Phoenix W
  1. 14' S. Sakalis · A. Green 1-0
  2. 20' 1-1 G. Jale · A. Whinham
  3. 39' 1-2 C. Knott
  4. HT1-2
  5. 46' G. Craine S. Sakalis
  6. 58' C. Hintzen A. Green
  7. 66' I. Gomez H. Jones
  8. 74' D. Koulizakis G. Craine
  9. 74' S. Cain L. De Vanna
  10. 78' S. Vosper A. Whinham
  11. 81' C. Hintzen · M. Jans 2-2
  12. 88' M. Jans · C. Hintzen 3-2
  13. 89' C. Lancaster A. Pritchard
  14. FT3-2

Đội hình

Perth Glory FC W HLV: A. Epakis
  1. 1M. Aquino
  2. 3K. Carroll
  3. 26M. Jans
  4. 7E. Anton
  5. 4N. Rigby
  6. 12S. Sakalis ▼ 46'
  7. 18S. Lawrence
  8. 8H. Lowry
  9. 11L. De Vanna ▼ 74'
  10. 17A. Green ▼ 58'
  11. 5D. De la harpe

Dự bị 5

  1. 24G. Craine ▲ 46'
  2. 15C. Hintzen ▲ 58'
  3. 9D. Koulizakis ▲ 74'
  4. 13S. Cain ▲ 74'
  5. 20C. Newbon
Wellington Phoenix W HLV: G. Lewis
  1. 1L. Alfeld
  2. 17T. Kramer
  3. 4M. Barry
  4. 15Z. McMeeken
  5. 7C. Knott
  6. 8G. Wisnewski
  7. 20A. Whinham ▼ 78'
  8. 16H. Jones ▼ 66'
  9. 3K. Taylor
  10. 10G. Jale
  11. 9A. Pritchard ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 6I. Gomez ▲ 66'
  2. 2S. Vosper ▲ 78'
  3. 19C. Lancaster ▲ 89'
  4. 18A. Martin
  5. 12B. Edwards

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
14 36 - 6 +30 35
2
Melbourne City W
14 29 - 11 +18 33
3
Adelaide United W
14 33 - 18 +15 27
4
Melbourne Victory W
14 26 - 22 +4 24
5
Perth Glory FC W
14 20 - 23 -3 24
6
Brisbane Roar FC W
14 29 - 30 -1 17
7
Canberra United W
14 24 - 29 -5 13
8
Newcastle Jets FC W
14 15 - 30 -15 10
9
Western Sydney Wanderers FC W
14 7 - 27 -20 7
10
Wellington Phoenix W
14 13 - 36 -23 7

So sánh

14Trận đấu14
20Ghi được13
23Thủng lưới36
1.43Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu