Wellington Phoenix W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Perth Glory FC W

Wellington Phoenix W vs Perth Glory FC W

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix W 0-1 Perth Glory FC W tại A-League Women, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix W thắng 4, hòa 0, Perth Glory FC W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 18
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Trọng tài
I. Libri
Phong độ
LWLWL Wellington Phoenix W
WLDLL Perth Glory FC W
  1. 10' 0-1 C. Hintzen · H. Lowry
  2. HT0-1
  3. 60' E. Clegg E. Rolston
  4. 76' M. Van der Meer
  5. 77' A. Pritchard P. Satchell
  6. 77' S. Cain E. Mastrantonio
  7. 78' H. Lowry
  8. 80' D. Koulizakis H. Lowry
  9. 80' A. Green S. Sakalis
  10. 82' A. Whinham G. Wisnewski
  11. 82' C. Cicco M. Robertson
  12. 90' A. Jancevski H. Blake
  13. FT0-1

Đội hình

Wellington Phoenix W HLV: N. Lawrence
  1. 12B. Edwards
  2. 21M. Foster
  3. 4M. Barry
  4. 5M. van der Meer
  5. 3K. Taylor
  6. 11B. Hassett
  7. 16E. Rolston ▼ 60'
  8. 7C. Knott
  9. 8G. Wisnewski ▼ 82'
  10. 13P. Satchell ▼ 77'
  11. 14M. Robertson ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 20E. Clegg ▲ 60'
  2. 9A. Pritchard ▲ 77'
  3. 10A. Whinham ▲ 82'
  4. 17C. Cicco ▲ 82'
  5. 22G. Candy
Perth Glory FC W HLV: A. Epakis
  1. 20S. Langman
  2. 3K. Carroll
  3. 7E. Anton
  4. 4N. Rigby
  5. 12S. Sakalis ▼ 80'
  6. 19I. Foletta
  7. 21E. Mastrantonio ▼ 77'
  8. 18S. Lawrence
  9. 8H. Lowry ▼ 80'
  10. 14H. Blake ▼ 90'
  11. 15C. Hintzen

Dự bị 5

  1. 13S. Cain ▲ 77'
  2. 9D. Koulizakis ▲ 80'
  3. 17A. Green ▲ 80'
  4. 23A. Jancevski ▲ 90'
  5. 1M. Aquino

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
18 43 - 15 +28 40
2
Western United W
18 38 - 20 +18 39
3
Melbourne City W
17 33 - 20 +13 29
4
Melbourne Victory W
18 29 - 22 +7 29
5
Canberra United W
17 32 - 27 +5 28
6
Perth Glory FC W
18 31 - 26 +5 28
7
Western Sydney Wanderers FC W
18 16 - 23 -7 19
8
Adelaide United W
18 16 - 29 -13 18
9
Brisbane Roar FC W
18 16 - 31 -15 18
10
Newcastle Jets FC W
18 22 - 53 -31 14
11
Wellington Phoenix W
18 20 - 30 -10 13

So sánh

18Trận đấu18
20Ghi được31
30Thủng lưới26
1.11Bàn thắng mỗi trận1.72
2Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu