Wellington Phoenix W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Perth Glory FC W

Wellington Phoenix W vs Perth Glory FC W

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix W 2-1 Perth Glory FC W tại A-League Women, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix W thắng 4, hòa 0, Perth Glory FC W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 6
Sân vận động
Go Media Stadium, Auckland
Phong độ
LWLWL Wellington Phoenix W
WLDLL Perth Glory FC W
  1. 21' 0-1 M. Farrow · S. Sakalis
  2. 31' K. Taylor
  3. HT0-1
  4. 48' H. Breslin · A. Longo 1-1
  5. 50' G. Johnston C. Mihocic
  6. 51' M. Elliott
  7. 61' C. Knott 2-1
  8. 65' I. Dalton G. Cassidy
  9. 65' Q. Quezada S. Sakalis
  10. 71' R. Lake A. Longo
  11. 71' Z. McMeeken M. Foster
  12. 79' E. Main H. Breslin
  13. 79' K. Brown M. Elliott
  14. FT2-1

Đội hình

Wellington Phoenix W HLV: P. Temple
  1. 1R. Foster
  2. 13M. Foster ▼ 71'
  3. 4M. Barry
  4. 5M. van der Meer
  5. 3K. Taylor
  6. 21M. Elliott ▼ 79'
  7. 18H. Davidson
  8. 16A. Longo ▼ 71'
  9. 7C. Knott
  10. 11H. Breslin ▼ 79'
  11. 17M. Speckmaier

Dự bị 5

  1. 23R. Lake ▲ 71'
  2. 2Z. McMeeken ▲ 71'
  3. 20E. Main ▲ 79'
  4. 9K. Brown ▲ 79'
  5. 12B. Edwards
Perth Glory FC W HLV: A. Epakis
  1. 1M. Aquino
  2. 7E. Anton
  3. 4N. Rigby
  4. 22C. Mihocic ▼ 50'
  5. 3J. Cowart
  6. 12S. Sakalis ▼ 65'
  7. 8H. Lowry
  8. 27G. Cassidy ▼ 65'
  9. 9M. Farrow
  10. 11G. Jale
  11. 10S. Phonsongkham

Dự bị 5

  1. 25G. Johnston ▲ 50'
  2. 23I. Dalton ▲ 65'
  3. 20Q. Quezada ▲ 65'
  4. 14T. Stonehill
  5. 29L. Bailey

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
21 31 - 16 +15 39
2
Melbourne City W
21 38 - 28 +10 38
3
Western United W
22 37 - 34 +3 36
4
Central Coast Mariners W
22 31 - 24 +7 35
5
Melbourne Victory W
21 40 - 29 +11 33
6
Newcastle Jets FC W
22 43 - 36 +7 33
7
Western Sydney Wanderers FC W
22 30 - 30 0 33
8
Wellington Phoenix W
22 36 - 33 +3 28
9
Brisbane Roar FC W
22 28 - 35 -7 26
10
Perth Glory FC W
21 24 - 30 -6 24
11
Canberra United W
22 39 - 47 -8 24
12
Adelaide United W
22 21 - 56 -35 15

So sánh

22Trận đấu22
36Ghi được25
33Thủng lưới32
1.64Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu