Perth Glory FC W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wellington Phoenix W

Perth Glory FC W vs Wellington Phoenix W

Tỷ số chung cuộc: Perth Glory FC W 2-1 Wellington Phoenix W tại A-League Women, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Perth Glory FC W thắng 6, hòa 0, Wellington Phoenix W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 16
Phong độ
WLDLL Perth Glory FC W
LWLWL Wellington Phoenix W
  1. 31' I. Dalton · S. O'Donoghue 1-0
  2. 45'+1 1-1 O. Fergusson · A. Longo
  3. HT1-1
  4. 64' E. Massih C. Douglas
  5. 66' Z. McMeeken M. Elliott
  6. 66' E. Main D. Brazendale
  7. 71' T. Jaberphản lưới 2-1
  8. 72' C. Wainwright S. ODonoghue
  9. 79' E. Jerez T. Jaber
  10. 90'+4 M. Roberts K. Brown
  11. 90'+4 M. Sunaga M. Wynne
  12. FT2-1

Đội hình

Perth Glory FC W HLV: S. Peters
  1. 21M. Templeman
  2. 11N. Tathem
  3. 6T. McKenna
  4. 29O. Zogg
  5. 13N. Thomas-Chinnama
  6. 7M. Wynne ▼ 90'
  7. 23I. Dalton
  8. 12C. Douglas ▼ 64'
  9. 5G. Johnston
  10. 19S. O'Donoghue
  11. 44K. Brown ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 20E. Massih ▲ 64'
  2. 27C. Wainwright ▲ 72'
  3. 17M. Roberts ▲ 90'
  4. 14M. Sunaga ▲ 90'
  5. 30J. Skinner
Wellington Phoenix W HLV: P. Temple
  1. 39Carolina Vilão
  2. 4M. Barry
  3. 3T. Jaber ▼ 79'
  4. 11M. Elliott ▼ 66'
  5. 21L. Wall
  6. 5A. Kelly
  7. 16A. Longo
  8. 6M. McCutcheon
  9. 15D. Brazendale ▼ 66'
  10. 9O. Fergusson
  11. 7G. Jale

Dự bị 5

  1. 2Z. McMeeken ▲ 66'
  2. 20E. Main ▲ 66'
  3. 17E. Jerez ▲ 79'
  4. 13B. Neary
  5. 8A. Abbott

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City W
23 56 - 22 +34 55
2
Melbourne Victory W
23 42 - 21 +21 53
3
Adelaide United W
23 44 - 30 +14 45
4
Central Coast Mariners W
23 31 - 25 +6 34
5
Canberra United W
23 28 - 31 -3 33
6
Western United W
23 39 - 46 -7 33
7
Brisbane Roar FC W
23 46 - 42 +4 26
8
Sydney FC W
23 23 - 29 -6 25
9
Wellington Phoenix W
23 25 - 30 -5 24
10
Perth Glory FC W
23 27 - 43 -16 22
11
Newcastle Jets FC W
23 29 - 53 -24 20
12
Western Sydney Wanderers FC W
23 28 - 46 -18 16
Qualification Playoffs

So sánh

23Trận đấu23
27Ghi được25
43Thủng lưới30
1.17Bàn thắng mỗi trận1.09
2Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu