Wellington Phoenix W
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Perth Glory FC W

Wellington Phoenix W vs Perth Glory FC W

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix W 2-0 Perth Glory FC W tại A-League Women, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix W thắng 4, hòa 0, Perth Glory FC W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 10
Phong độ
LWLWL Wellington Phoenix W
WLDLL Perth Glory FC W
  1. HT0-0
  2. 47' G. Jale · Carolina Vilão 1-0
  3. 54' T. Lala G. Hollar
  4. 69' O. Fergusson · L. Wall 2-0
  5. 71' M. Elliott Z. McMeeken
  6. 71' A. Kelly T. Jaber
  7. 73' C. Valletta C. Wainwright
  8. 80' E. Main M. Tanaka
  9. 80' D. Brazendale A. Whinham
  10. 85' E. Lincoln M. Wynne
  11. FT2-0

Đội hình

Wellington Phoenix W HLV: P. Temple
  1. 39Carolina Vilão
  2. 4M. Barry
  3. 3T. Jaber ▼ 71'
  4. 2Z. McMeeken ▼ 71'
  5. 21L. Wall
  6. 16A. Longo
  7. 6M. McCutcheon
  8. 10A. Whinham ▼ 80'
  9. 9O. Fergusson
  10. 7G. Jale
  11. 14M. Tanaka ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 11M. Elliott ▲ 71'
  2. 5A. Kelly ▲ 71'
  3. 20E. Main ▲ 80'
  4. 15D. Brazendale ▲ 80'
  5. 22A. Danieli
Perth Glory FC W HLV: S. Peters
  1. 1C. Dumont
  2. 11N. Tathem
  3. 18I. Foletta
  4. 29O. Zogg
  5. 13N. Thomas-Chinnama
  6. 7M. Wynne ▼ 85'
  7. 14M. Sunaga
  8. 5G. Johnston
  9. 8G. Cassidy
  10. 9G. Hollar ▼ 54'
  11. 27C. Wainwright ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 26T. Lala ▲ 54'
  2. 4C. Valletta ▲ 73'
  3. 25E. Lincoln ▲ 85'
  4. 21M. Templeman
  5. 23I. Dalton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City W
23 56 - 22 +34 55
2
Melbourne Victory W
23 42 - 21 +21 53
3
Adelaide United W
23 44 - 30 +14 45
4
Central Coast Mariners W
23 31 - 25 +6 34
5
Canberra United W
23 28 - 31 -3 33
6
Western United W
23 39 - 46 -7 33
7
Brisbane Roar FC W
23 46 - 42 +4 26
8
Sydney FC W
23 23 - 29 -6 25
9
Wellington Phoenix W
23 25 - 30 -5 24
10
Perth Glory FC W
23 27 - 43 -16 22
11
Newcastle Jets FC W
23 29 - 53 -24 20
12
Western Sydney Wanderers FC W
23 28 - 46 -18 16
Qualification Playoffs

So sánh

23Trận đấu23
25Ghi được27
30Thủng lưới43
1.09Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu