Perth Glory FC W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Wellington Phoenix W

Perth Glory FC W vs Wellington Phoenix W

Tỷ số chung cuộc: Perth Glory FC W 1-3 Wellington Phoenix W tại A-League Women, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Perth Glory FC W thắng 6, hòa 0, Wellington Phoenix W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 19
Sân vận động
Macedonia Park, Perth
Phong độ
WLDLL Perth Glory FC W
LWLWL Wellington Phoenix W
  1. 19' E. Main R. Lake
  2. 24' 0-1 A. Whinham · I. Cox
  3. 31' A. Whinham
  4. 35' H. Breslin
  5. 39' H. Lowry
  6. 42' M. Fosterphản lưới 1-1
  7. HT1-1
  8. 56' 1-2 M. Robertson · A. Whinham
  9. 65' M. Fraser M. Speckmaier
  10. 66' S. Lawrence I. Dalton
  11. 66' C. Hoarau I. Foletta
  12. 66' T. Stonehill Q. Quezada
  13. 77' H. Davidson M. Robertson
  14. 77' H. Errington H. Breslin
  15. 78' 1-3 M. Fraser · M. Foster
  16. 84' S. Cain S. Phonsongkham
  17. FT1-3

Đội hình

Perth Glory FC W HLV: A. Epakis
  1. 1M. Aquino
  2. 7E. Anton
  3. 4N. Rigby
  4. 19I. Foletta ▼ 66'
  5. 3J. Cowart
  6. 23I. Dalton ▼ 66'
  7. 20Q. Quezada ▼ 66'
  8. 8H. Lowry
  9. 9M. Farrow
  10. 11G. Jale
  11. 10S. Phonsongkham ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 18S. Lawrence ▲ 66'
  2. 31C. Hoarau ▲ 66'
  3. 14T. Stonehill ▲ 66'
  4. 13S. Cain ▲ 84'
  5. 24S. James
Wellington Phoenix W HLV: P. Temple
  1. 1R. Foster
  2. 23R. Lake ▼ 19'
  3. 13M. Foster
  4. 4M. Barry
  5. 26T. Jaber
  6. 10A. Whinham
  7. 15D. Brazendale
  8. 17M. Speckmaier ▼ 65'
  9. 7I. Cox
  10. 14M. Robertson ▼ 77'
  11. 11H. Breslin ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 20E. Main ▲ 19'
  2. 6M. Fraser ▲ 65'
  3. 18H. Davidson ▲ 77'
  4. 27H. Errington ▲ 77'
  5. 12B. Edwards

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
21 31 - 16 +15 39
2
Melbourne City W
21 38 - 28 +10 38
3
Western United W
22 37 - 34 +3 36
4
Central Coast Mariners W
22 31 - 24 +7 35
5
Melbourne Victory W
21 40 - 29 +11 33
6
Newcastle Jets FC W
22 43 - 36 +7 33
7
Western Sydney Wanderers FC W
22 30 - 30 0 33
8
Wellington Phoenix W
22 36 - 33 +3 28
9
Brisbane Roar FC W
22 28 - 35 -7 26
10
Perth Glory FC W
21 24 - 30 -6 24
11
Canberra United W
22 39 - 47 -8 24
12
Adelaide United W
22 21 - 56 -35 15

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được36
32Thủng lưới33
1.14Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu