FC Urartu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Alashkert

FC Urartu vs FC Alashkert

Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 1-1 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 6, hòa 2, FC Alashkert thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 5
Sân vận động
Urartu Stadium, Yerevan
Phong độ
LWWDL FC Urartu
WLWDW FC Alashkert
  1. 13' M. Rajani 1-0
  2. 45'+2 V. Veremeev
  3. HT1-0
  4. 70' M. Velosa G. Lulukyan
  5. 73' A. Sadoyan H. Hakobyan
  6. 73' J. Sabobo D. J. Massoumou
  7. 78' D. Terteryan
  8. 79' M. Rajani
  9. 80' 1-1 M. Toure
  10. 84' S. Mkrtchyan K. Ishibashi
  11. 84' P. Ejike M. Toure
  12. 90'+2 J. Sabobo
  13. FT1-1

Đội hình

FC Urartu HLV: Robert Arzumanyan
  1. 92A. Mishiev
  2. 3E. Piloyan
  3. 15V. Veremeev
  4. 18A. Bratkov
  5. 99K. Ayvazyan
  6. 5Alef Santos
  7. 8N. Aghasaryan
  8. 30Bruno Michel
  9. 28K. Ishibashi ▼ 84'
  10. 77G. Lulukyan ▼ 70'
  11. 9M. Rajani

Dự bị 12

  1. 1N. Nazaretyan
  2. 33A. Dragojevic
  3. 4A. Ghazaryan
  4. 6P. Manukyan
  5. 44Y. Tsymbalyuk
  6. 55Z. Dadamyan
  7. 7S. Mkrtchyan ▲ 84'
  8. 21L. Bashoyan
  9. 22M. Mirzoyan
  10. 10K. Melkonyan
  11. 11E. Vardanyan
  12. 27M. Velosa ▲ 70'
FC Alashkert HLV: Vahe Gevorgyan
  1. 24A. Beglaryan
  2. 5D. Terteryan
  3. 3Cezar
  4. 4Y. Matyukhin
  5. 55H. Hakobyan ▼ 73'
  6. 88Rafael Jesus
  7. 8E. Piloyan
  8. 10O. Farayola
  9. 7K. Nalbandyan
  10. 14D. J. Massoumou ▼ 73'
  11. 11M. Toure ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 99I. Sesay
  2. 22R. Hakobyan
  3. 6H. Adebayo
  4. 18I. D. Nduka
  5. 77D. Aghbalyan
  6. 19P. Ejike ▲ 84'
  7. 23S. Gigolyan
  8. 15A. Sadoyan ▲ 73'
  9. 17J. Sabobo ▲ 73'
  10. 20D. Togola
  11. 21J. Granado
  12. 16I. Buhari

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
6 16 - 5 +11 18
2
FC Alashkert
6 14 - 2 +12 13
3
FC Ararat-Armenia
6 11 - 7 +4 13
4
Pyunik Yerevan
5 9 - 3 +6 11
5
Shirak
6 10 - 5 +5 10
6
Sardarapat
5 10 - 6 +4 10
7
FC Urartu
6 9 - 7 +2 8
8
BKMA
6 6 - 7 -1 7
9
Gandzasar
6 8 - 15 -7 3
10
Ararat
6 3 - 13 -10 3
11
Syunik
6 3 - 13 -10 2
12
Van
6 2 - 18 -16 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) First League

So sánh

11Trận đấu10
22Ghi được17
18Thủng lưới8
2Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu