FC Urartu vs FC Alashkert
Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 6-1 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 6, hòa 2, FC Alashkert thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 34
- Sân vận động
- Urartu Stadium, Yerevan
- Phong độ
- LWWDL FC Urartu
- WLWDW FC Alashkert
- 7' L. Sabua 1-0
- 41' A. Ghazaryan
- 45'+2 1-1 W. Angulo
- HT1-1
- 46' ▲ L. Gilmore ▼ M. Mirzoyan
- 46' ▲ N. Prudnikov ▼ L. Sabua
- 51' A. Ghazaryan 2-1
- 60' L. Gilmore
- 62' ▲ K. Melkonyan ▼ G. Tarakhchyan
- 64' K. Melkonyan 3-1
- 66' N. Prudnikov 4-1
- 74' ▲ D. Khurtsidze ▼ Tiago Cametá
- 74' ▲ Gustavo Marmentini ▼ Mimito Biai
- 79' K. Melkonyan 5-1
- 82' ▲ U. Stojanović ▼ A. Ghazaryan
- 84' ▲ O. Polyakov ▼ D. Salou
- 84' ▲ Agdon ▼ J. Désiré
- 84' ▲ Y. Gareginyan ▼ W. Angulo
- 90'+3 Y. Gareginyan
- 90'+5 O. Polyakov 6-1
- FT6-1
Đội hình
- A. Melikhov
- P. Pešukić
- Z. Margaryan
- E. Piloyan
- A. Ghazaryan ▼ 82'
- M. Mirzoyan ▼ 46'
- E. Simonyan
- N. Aghasaryan
- D. Salou ▼ 84'
- L. Sabua ▼ 46'
- G. Tarakhchyan ▼ 62'
Dự bị 10
- L. Gilmore ▲ 46'
- N. Prudnikov ▲ 46'
- K. Melkonyan ▲ 62'
- U. Stojanović ▲ 82'
- O. Polyakov ▲ 84'
- A. Mishiev
- D. Ghiasyan
- K. Ayvazyan
- M. Umreyan
- T. Dzhikia
- V. Ermakov
- A. Yedigaryan
- T. Voskanyan
- Tiago Cametá ▼ 74'
- V. Paramonov
- W. Angulo ▼ 84'
- Mimito Biai ▼ 74'
- K. Nalbandyan
- S. Ashkovski
- J. Désiré ▼ 84'
- S. Fatai
Dự bị 11
- D. Khurtsidze ▲ 74'
- Gustavo Marmentini ▲ 74'
- Agdon ▲ 84'
- Y. Gareginyan ▲ 84'
- A. Ayvazov
- A. Kocharyan
- A. Sokhiev
- João William
- S. Grigoryan
- V. Chatunts
- Y. Racines
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
45Trận đấu44
63Ghi được66
62Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai37