FC Urartu vs FC Alashkert
Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 0-1 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 6, hòa 2, FC Alashkert thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 4
- Sân vận động
- Urartu Stadium, Yerevan
- Phong độ
- LWWDL FC Urartu
- WLWDW FC Alashkert
- 14' N. Aghasaryan
- 28' K. Nalbandyan
- HT0-0
- 46' ▲ K. Drammeh ▼ Caio Henrique
- 58' 0-1 E. Piloyan
- 60' Yellow Card
- 61' ▲ A. Gunko ▼ M. Mirzoyan
- 61' ▲ A. Llovet ▼ Bruno Michel
- 72' ▲ N. Kaloukian ▼ E. Simonyan
- 72' ▲ I. D. Nduka ▼ M. Toure
- 72' ▲ M. Odeyinka ▼ E. Piloyan
- 80' Yellow Card
- 81' ▲ R. Hakobyan ▼ D. Terteryan
- 81' ▲ J. Campos ▼ K. Nalbandyan
- 87' ▲ A. Ghazaryan ▼ A. Polyarus
- 87' ▲ D. Harutyunyan ▼ S. Mkrtchyan
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Matinyan
- 14A. Polyarus ▼ 87'
- 3E. Piloyan ▼ 72'
- 44Y. Tsymbalyuk
- 55E. Simonyan ▼ 72'
- 88Z. Margaryan
- 7S. Mkrtchyan ▼ 87'
- 22M. Mirzoyan ▼ 61'
- 8N. Aghasaryan
- 30Bruno Michel ▼ 61'
- 21E. Vardanyan
Dự bị 11
- 92A. Mishiev
- 33A. Dragojevic
- 99K. Ayvazyan
- 19A. Melikyan
- 4A. Ghazaryan ▲ 87'
- 2A. Gunko ▲ 61'
- 77A. Israelyan
- 9A. Llovet ▲ 61'
- 90O. Polyakov
- 53D. Harutyunyan ▲ 87'
- 23N. Kaloukian ▲ 72'
- 24A. Beglaryan
- 5D. Terteryan ▼ 81'
- 44Klaidher
- 27J. Bationo
- 15A. Sadoyan
- 8Y. Gareginyan
- 6E. Piloyan ▼ 72'
- 25Caio Henrique ▼ 46'
- 7K. Nalbandyan ▼ 81'
- 10O. Farayola
- 11M. Toure ▼ 72'
Dự bị 12
- 99I. Sesay
- 13A. Ayvazov
- 4Y. Matyukhin
- 22R. Hakobyan ▲ 81'
- 2S. Grigoryan
- 19K. Drammeh ▲ 46'
- 20O. Chima
- 26K. Duffour
- 14Y. Martirosyan
- 77J. Campos ▲ 81'
- 18I. D. Nduka ▲ 72'
- 45M. Odeyinka ▲ 72'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
50Ghi được49
37Thủng lưới25
1.52Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai21