FC Urartu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Alashkert

FC Urartu vs FC Alashkert

Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 1-0 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 8 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 6, hòa 2, FC Alashkert thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 16
Sân vận động
Urartu Stadium, Yerevan
Phong độ
LWWDL FC Urartu
WLWDW FC Alashkert
  1. HT0-0
  2. 46' N. Antwi M. Mirzoyan
  3. 54' Y. Sanogo 1-0
  4. 68' G. Tarakhchyan A. Maksimenko
  5. 74' D. Carrillo
  6. 75' K. Nalbandyan W. Angulo
  7. 75' R. Flores Y. Racines
  8. 78' T. Dzhikiya Y. Sanogo
  9. 86' Agdon D. Khurtsidze
  10. 86' D. Salou
  11. 87' A. Özbiliz O. Polyakov
  12. 87' I. Zotko U. Stojanović
  13. 90'+5 A. Melikhov
  14. FT1-0

Đội hình

FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. A. Melikhov
  2. Z. Margaryan
  3. Y. Tsymbalyuk
  4. U. Stojanović ▼ 87'
  5. E. Piloyan
  6. M. Mirzoyan ▼ 46'
  7. O. Polyakov ▼ 87'
  8. Marcos Júnior
  9. D. Salou
  10. Y. Sanogo ▼ 78'
  11. A. Maksimenko ▼ 68'

Dự bị 12

  1. N. Antwi ▲ 46'
  2. G. Tarakhchyan ▲ 68'
  3. T. Dzhikiya ▲ 78'
  4. A. Özbiliz ▲ 87'
  5. I. Zotko ▲ 87'
  6. A. Ghazaryan
  7. A. Mishiev
  8. D. Abakumov
  9. I. Barry
  10. K. Davtyan
  11. L. Bashoyan
  12. P. Pešukić
FC Alashkert HLV: V. Gevorgyan
  1. O. Čančarević
  2. T. Voskanyan
  3. Tiago Cametá
  4. M. Mužek
  5. D. Carrillo
  6. W. Angulo ▼ 75'
  7. D. Khurtsidze ▼ 86'
  8. Mimito Biai
  9. Y. Racines ▼ 75'
  10. L. Kutalia
  11. S. Fatai

Dự bị 12

  1. K. Nalbandyan ▲ 75'
  2. R. Flores ▲ 75'
  3. Agdon ▲ 86'
  4. A. Ayvazov
  5. A. Kocharyan
  6. A. Mensah
  7. A. Yedigaryan
  8. João William
  9. S. Grigoryan
  10. S. Ivanov
  11. V. Ustinov
  12. Y. Gareginyan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

45Trận đấu44
63Ghi được66
62Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu