FC Alashkert vs FC Urartu
Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 0-2 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 2, hòa 2, FC Urartu thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
- Phong độ
- LWDWD FC Alashkert
- WWDLL FC Urartu
- 15' O. Polyakov
- 28' 0-1 K. Melkonyan · N. Aghasaryan
- 37' Alef Santos
- 40' M. Toure
- 44' 0-2 Bruno Michel · Alef Santos
- HT0-2
- 46' ▲ S. Grigoryan ▼ A. Sadoyan
- 47' E. Piloyan
- 68' ▲ R. Hakobyan ▼ D. Terteryan
- 68' ▲ A. Gunko ▼ Alef Santos
- 74' ▲ Caio Henrique ▼ K. Drammeh
- 74' ▲ M. Odeyinka ▼ E. Piloyan
- 80' Klaidher
- 82' ▲ J. Campos ▼ Y. Gareginyan
- 82' ▲ K. Ayvazyan ▼ O. Polyakov
- 90'+5 ▲ A. Llovet ▼ K. Melkonyan
- FT0-2
Đội hình
- 24A. Beglaryan
- 5D. Terteryan ▼ 68'
- 18I. D. Nduka
- 44Klaidher
- 15A. Sadoyan ▼ 46'
- 8Y. Gareginyan ▼ 82'
- 6E. Piloyan ▼ 74'
- 19K. Drammeh ▼ 74'
- 7K. Nalbandyan
- 10O. Farayola
- 11M. Toure
Dự bị 12
- 99I. Sesay
- 13A. Ayvazov
- 22R. Hakobyan ▲ 68'
- 2S. Grigoryan ▲ 46'
- 25Caio Henrique ▲ 74'
- 45M. Odeyinka ▲ 74'
- 4Y. Matyukhin
- 20O. Chima
- 77J. Campos ▲ 82'
- 66M. Kankanyan
- 3S. Segun
- 30D. Mse
- 92A. Mishiev
- 3E. Piloyan ▼ 74'
- 18A. Bratkov
- 4A. Ghazaryan
- 88Z. Margaryan
- 8N. Aghasaryan
- 6Alef Santos ▼ 68'
- 30Bruno Michel
- 7S. Mkrtchyan
- 90O. Polyakov ▼ 82'
- 10K. Melkonyan ▼ 90'
Dự bị 11
- 1G. Matinyan
- 33A. Dragojevic
- 19A. Melikyan
- 55E. Simonyan
- 99K. Ayvazyan ▲ 82'
- 2A. Gunko ▲ 68'
- 14A. Polyarus
- 22M. Mirzoyan
- 77A. Israelyan
- 9A. Llovet ▲ 90'
- 53D. Harutyunyan
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
49Ghi được50
25Thủng lưới37
1.48Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai28