FC Alashkert
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Urartu

FC Alashkert vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 0-2 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 2, hòa 2, FC Urartu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Nairi, Yerevan
Phong độ
LWDWD FC Alashkert
WWDLL FC Urartu
  1. 20' T. Dzhikiya
  2. 22' Agdon
  3. 32' Y. Gareginyan A. Kocharyan
  4. 33' 0-1 D. Salou
  5. HT0-1
  6. 46' J. Désiré Agdon
  7. 46' Á. Veliez G. Tarakhchyan
  8. 46' K. Ayvazyan P. Pešukić
  9. 48' D. Glushakov
  10. 59' K. Nalbandyan Mimito Biai
  11. 63' N. Prudnikov L. Gilmore
  12. 65' N. Aghasaryan D. Glushakov
  13. 72' K. Nalbandyan
  14. 73' A. Ghazaryan T. Dzhikia
  15. 76' A. Sokhiev D. Khurtsidze
  16. 76' Gustavo Marmentini A. Yedigaryan
  17. 85' 0-2 N. Prudnikov
  18. 87' A. Kravchuk
  19. 88' S. Olamilekan Fatai
  20. 90'+6 A. Sokhiev
  21. FT0-2

Đội hình

FC Alashkert HLV: V. Gevorgyan
  1. A. Ayvazov
  2. A. Yedigaryan ▼ 76'
  3. R. Chiteishvili
  4. João William
  5. A. Mensah
  6. D. Khurtsidze ▼ 76'
  7. A. Kocharyan ▼ 32'
  8. Mimito Biai ▼ 59'
  9. S. Ashkovski
  10. Agdon ▼ 46'
  11. S. Fatai

Dự bị 12

  1. Y. Gareginyan ▲ 32'
  2. J. Désiré ▲ 46'
  3. K. Nalbandyan ▲ 59'
  4. A. Sokhiev ▲ 76'
  5. Gustavo Marmentini ▲ 76'
  6. A. Hambaryan
  7. S. Grigoryan
  8. V. Chatunts
  9. V. Ermakov
  10. V. Paramonov
  11. W. Angulo
  12. Y. Racines
FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. A. Melikhov
  2. P. Pešukić ▼ 46'
  3. Z. Margaryan
  4. U. Stojanović
  5. E. Piloyan
  6. D. Glushakov ▼ 65'
  7. A. Kravchuk
  8. D. Salou
  9. L. Gilmore ▼ 63'
  10. T. Dzhikia ▼ 73'
  11. G. Tarakhchyan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Á. Veliez ▲ 46'
  2. K. Ayvazyan ▲ 46'
  3. N. Prudnikov ▲ 63'
  4. N. Aghasaryan ▲ 65'
  5. A. Ghazaryan ▲ 73'
  6. A. Mishiev
  7. D. Harutyunyan
  8. E. Simonyan
  9. L. Sabua
  10. M. Mirzoyan
  11. O. Polyakov
  12. V. Panteleev

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

44Trận đấu45
66Ghi được63
63Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu