BKMA
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Urartu

BKMA vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: BKMA 0-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 3, hòa 1, FC Urartu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 19
Phong độ
LLWWL BKMA
WWDLL FC Urartu
  1. HT0-0
  2. 46' P. Manukyan
  3. 55' 0-1 Bruno Michel
  4. 67' L. Bashoyan O. Polyakov
  5. 67' E. Vardanyan N. Kaloukian
  6. 77' Prince M. Velosa
  7. 82' S. Kirakosyan D. Harutyunyan
  8. 88' H. Manukyan N. Hovhannisyan
  9. 88' A. Petrosyan G. Petrosyan
  10. 90'+2 S. Kirakosyan
  11. 90'+6 A. Mishiev
  12. 90'+3 A. Israelyan N. Aghasaryan
  13. 90'+3 A. Llovet Bruno Michel
  14. FT0-1

Đội hình

BKMA HLV: Armen Gyulbudaghyants
  1. 91H. Ghazaryan
  2. 3G. Arakelyan
  3. 5P. Manukyan
  4. 6A. Petrosyan
  5. 4M. Avetisyan
  6. 29A. Askaryan
  7. 13H. Sargsyan
  8. 11D. Harutyunyan ▼ 82'
  9. 9M. Ayvazyan
  10. 7N. Hovhannisyan ▼ 88'
  11. 10G. Petrosyan ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 77D. Davtyan
  2. 49A. Khachatryan
  3. 52A. Arakelyan
  4. 14P. Krmzyan
  5. 51S. Kirakosyan ▲ 82'
  6. 8S. Movsisyan
  7. 19A. Galstyan
  8. 47H. Manukyan ▲ 88'
  9. 23A. Petrosyan ▲ 88'
  10. 41M. Asatryan
  11. 42H. Sargsyan
FC Urartu HLV: Robert Arzumanyan
  1. 92A. Mishiev
  2. 3E. Piloyan
  3. 18A. Bratkov
  4. 44Y. Tsymbalyuk
  5. 88Z. Margaryan
  6. 8N. Aghasaryan ▼ 90'
  7. 7S. Mkrtchyan
  8. 30Bruno Michel ▼ 90'
  9. 27M. Velosa ▼ 77'
  10. 90O. Polyakov ▼ 67'
  11. 23N. Kaloukian ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 1G. Matinyan
  2. 33A. Dragojevic
  3. 4A. Ghazaryan
  4. 11Prince ▲ 77'
  5. 55E. Simonyan
  6. 99K. Ayvazyan
  7. 2A. Gunko
  8. 22M. Mirzoyan
  9. 24L. Bashoyan ▲ 67'
  10. 77A. Israelyan ▲ 90'
  11. 9A. Llovet ▲ 90'
  12. 21E. Vardanyan ▲ 67'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu33
32Ghi được50
44Thủng lưới37
1.1Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu