BKMA
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Urartu

BKMA vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: BKMA 0-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 3, hòa 1, FC Urartu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 30
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
LLWWL BKMA
WWDLL FC Urartu
  1. 2' Alef Santos
  2. 3' A. Eloyan
  3. 15' D. Hakobyan
  4. 27' N. Aghasaryan
  5. 33' E. Piloyan
  6. HT0-0
  7. 46' K. Ayvazyan E. Piloyan
  8. 50' 0-1 K. Melkonyan
  9. 83' A. Gunko M. Palienko
  10. 83' N. Kalukyan K. Melkonyan
  11. 87' S. Mkrtchyan N. Aghasaryan
  12. 88' E. Vardanyan D. Hakobyan
  13. 88' V. Afyan A. Eloyan
  14. 90'+7 G. Matinyan
  15. 90'+2 A. Askaryan M. Tarloyan
  16. 90'+2 M. Ayvazyan K. Hovhannisyan
  17. 90'+2 S. Tsarukyan D. Aghbalyan
  18. 90'+2 M. Mirzoyan Bruno Michel
  19. FT0-1

Đội hình

BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. A. Nersesyan
  2. A. Petrosyan
  3. G. Arakelyan
  4. P. Manukyan
  5. D. Aghbalyan ▼ 90'
  6. K. Hovhannisyan ▼ 90'
  7. D. Hakobyan ▼ 88'
  8. M. Tarloyan ▼ 90'
  9. A. Eloyan ▼ 88'
  10. M. Hakobyan
  11. N. Hovhannisyan

Dự bị 11

  1. E. Vardanyan ▲ 88'
  2. V. Afyan ▲ 88'
  3. A. Askaryan ▲ 90'
  4. M. Ayvazyan ▲ 90'
  5. S. Tsarukyan ▲ 90'
  6. A. Khachatryan
  7. D. Davtyan
  8. H. Ghazaryan
  9. M. Avetisyan
  10. N. Janoyan
  11. V. Tovmasyan
FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. G. Matinyan
  2. D. Tikhiy
  3. A. Putsko
  4. Z. Margaryan
  5. E. Piloyan ▼ 46'
  6. A. Poliarus
  7. M. Palienko ▼ 83'
  8. Alef Santos
  9. N. Aghasaryan ▼ 87'
  10. K. Melkonyan ▼ 83'
  11. Bruno Michel ▼ 90'

Dự bị 12

  1. K. Ayvazyan ▲ 46'
  2. A. Gunko ▲ 83'
  3. N. Kalukyan ▲ 83'
  4. S. Mkrtchyan ▲ 87'
  5. M. Mirzoyan ▲ 90'
  6. A. Melikhov
  7. A. Melikyan
  8. A. Mishiev
  9. D. Harutyunyan
  10. E. Movsesyan
  11. O. Polyakov
  12. V. Yakovlev

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
44Ghi được70
54Thủng lưới49
1.47Bàn thắng mỗi trận1.94
4Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu