FC Urartu vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 4-1 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 6, hòa 1, BKMA thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 18
- Sân vận động
- Urartu Stadium, Yerevan
- Phong độ
- LWWDL FC Urartu
- LLLWW BKMA
- 10' Bruno Michel 1-0
- HT1-0
- 51' Bruno Michel · N. Aghasaryan 2-0
- 70' ▲ A. Gunko ▼ S. Mkrtchyan
- 71' ▲ A. Petrosyan ▼ S. Kirakosyan
- 75' ▲ A. Arakelyan ▼ P. Alekyan
- 77' ▲ O. Polyakov ▼ Bruno Michel
- 77' ▲ N. Kaloukian ▼ K. Melkonyan
- 79' ▲ S. Movsisyan ▼ A. Askaryan
- 81' N. Kaloukian 3-0
- 83' ▲ L. Bashoyan ▼ M. Velosa
- 83' ▲ A. Llovet ▼ N. Aghasaryan
- 90' 3-1 D. Harutyunyan
- 90' A. Llovet 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 92A. Mishiev
- 88Z. Margaryan
- 3E. Piloyan
- 4A. Ghazaryan
- 18A. Bratkov
- 6Alef Santos
- 7S. Mkrtchyan ▼ 70'
- 27M. Velosa ▼ 83'
- 30Bruno Michel ▼ 77'
- 8N. Aghasaryan ▼ 83'
- 10K. Melkonyan ▼ 77'
Dự bị 12
- 1G. Matinyan
- 90O. Polyakov ▲ 77'
- 11Prince
- 44Y. Tsymbalyuk
- 99K. Ayvazyan
- 55E. Simonyan
- 9A. Llovet ▲ 83'
- 2A. Gunko ▲ 70'
- 24L. Bashoyan ▲ 83'
- 22M. Mirzoyan
- 23N. Kaloukian ▲ 77'
- 21E. Vardanyan
- 77D. Davtyan
- 5P. Manukyan
- 4M. Avetisyan
- 49A. Khachatryan
- 6A. Petrosyan
- 9M. Ayvazyan
- 29A. Askaryan ▼ 79'
- 51S. Kirakosyan ▼ 71'
- 11D. Harutyunyan
- 7N. Hovhannisyan
- 35P. Alekyan ▼ 75'
Dự bị 10
- 91H. Ghazaryan
- 41M. Asatryan
- 55A. Movsesyan
- 3G. Arakelyan
- 42H. Sargsyan
- 52A. Arakelyan ▲ 75'
- 8S. Movsisyan ▲ 79'
- 19A. Galstyan
- 47H. Manukyan
- 23A. Petrosyan ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu29
50Ghi được32
37Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai18