FC Urartu vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 4-2 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 6, hòa 1, BKMA thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
- Sân vận động
- Urartu Stadium, Yerevan
- Phong độ
- LWWDL FC Urartu
- LLLWW BKMA
- 3' S. Mkrtchyan 1-0
- 8' M. Avetisyanphản lưới 2-0
- 30' A. Kravchuk 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Eloyan ▼ V. Afyan
- 46' ▲ K. Hovhannisyan ▼ M. Ayvazyan
- 46' ▲ N. Hovhannisyan ▼ E. Vardanyan
- 61' ▲ E. Movsesyan ▼ A. Kilin
- 61' ▲ K. Melkonyan ▼ A. Kravchuk
- 61' ▲ L. Gilmore ▼ I. Barry
- 62' Z. Margaryan
- 68' ▲ L. Bashoyan ▼ M. Hakobyan
- 73' ▲ E. Piloyan ▼ I. Ignatyev
- 78' 3-1 D. Hakobyan11m
- 81' ▲ A. Khamoyan ▼ K. Hovhannisyan
- 90'+1 3-2 N. Hovhannisyan
- 90'+3 K. Melkonyan 4-2
- FT4-2
Đội hình
- A. Melikhov
- A. Putsko
- Z. Margaryan
- A. Ghazaryan
- I. Barry ▼ 61'
- A. Kilin ▼ 61'
- A. Poliarus
- A. Kravchuk ▼ 61'
- S. Mkrtchyan
- N. Aghasaryan
- I. Ignatyev ▼ 73'
Dự bị 12
- E. Movsesyan ▲ 61'
- K. Melkonyan ▲ 61'
- L. Gilmore ▲ 61'
- E. Piloyan ▲ 73'
- A. Abou
- A. Melikyan
- E. Simonyan
- G. Matinyan
- G. Tarakhchyan
- K. Ayvazyan
- L. Sabua
- O. Polyakov
- A. Nersesyan
- A. Petrosyan
- G. Arakelyan
- M. Avetisyan
- P. Manukyan
- D. Aghbalyan
- D. Hakobyan
- V. Afyan ▼ 46'
- M. Ayvazyan ▼ 46'
- M. Hakobyan ▼ 68'
- E. Vardanyan ▼ 46'
Dự bị 12
- A. Eloyan ▲ 46'
- K. Hovhannisyan ▲ 46'
- N. Hovhannisyan ▲ 46'
- L. Bashoyan ▲ 68'
- A. Khamoyan ▲ 81'
- A. Askaryan
- A. Khachatryan
- D. Davtyan
- H. Sargsyan
- M. Tarloyan
- N. Janoyan
- S. Tsarukyan
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu30
70Ghi được44
49Thủng lưới54
1.94Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai23