BKMA
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Urartu

BKMA vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: BKMA 1-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 3, hòa 1, FC Urartu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 1
Phong độ
LLWWL BKMA
WWDLL FC Urartu
  1. 12' 0-1 Bruno Michel · A. Gunko
  2. 22' A. Askaryan
  3. 45'+2 A. Petrosyan
  4. HT0-1
  5. 59' M. Ayvazyan A. Askaryan
  6. 61' O. Polyakov A. Gunko
  7. 61' E. Vardanyan N. Kaloukian
  8. 68' N. Hovhannisyan · V. Afyan 1-1
  9. 71' D. Harutyunyan Bruno Michel
  10. 77' V. Hakobyan N. Janoyan
  11. 81' Z. Margaryan
  12. 83' M. Palienko M. Mirzoyan
  13. 83' K. Ayvazyan Z. Margaryan
  14. 88' S. Kirakosyan N. Hovhannisyan
  15. 88' P. Krmzyan S. Tsarukyan
  16. 88' H. Manukyan V. Afyan
  17. 90'+4 G. Petrosyan
  18. FT1-1

Đội hình

BKMA HLV: Armen Gyulbudaghyants
  1. 77D. Davtyan
  2. 3G. Arakelyan
  3. 5P. Manukyan
  4. 6A. Petrosyan
  5. 19S. Tsarukyan ▼ 88'
  6. 13H. Sargsyan
  7. 29A. Askaryan ▼ 59'
  8. 11V. Afyan ▼ 88'
  9. 8N. Janoyan ▼ 77'
  10. 7N. Hovhannisyan ▼ 88'
  11. 10G. Petrosyan

Dự bị 12

  1. 28V. Hakobyan ▲ 77'
  2. 22A. Hakobyan
  3. 51S. Kirakosyan ▲ 88'
  4. 17R. Abrahamyan
  5. 4M. Avetisyan
  6. 91H. Ghazaryan
  7. 26G. Minasyan
  8. 42H. Sargsyan
  9. 14P. Krmzyan ▲ 88'
  10. 52A. Arakelyan
  11. 9M. Ayvazyan ▲ 59'
  12. 47H. Manukyan ▲ 88'
FC Urartu HLV: Robert Arzumanyan
  1. 1G. Matinyan
  2. 3E. Piloyan
  3. 18A. Bratkov
  4. 44Y. Tsymbalyuk
  5. 88Z. Margaryan ▼ 83'
  6. 2A. Gunko ▼ 61'
  7. 7S. Mkrtchyan
  8. 30Bruno Michel ▼ 71'
  9. 22M. Mirzoyan ▼ 83'
  10. 14A. Polyarus
  11. 23N. Kaloukian ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 33A. Dragojevic
  2. 92A. Mishiev
  3. 52Z. Dadamyan
  4. 90O. Polyakov ▲ 61'
  5. 55E. Simonyan
  6. 9M. Palienko ▲ 83'
  7. 4A. Ghazaryan
  8. 53D. Harutyunyan ▲ 71'
  9. 99K. Ayvazyan ▲ 83'
  10. 21E. Vardanyan ▲ 61'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu33
32Ghi được50
44Thủng lưới37
1.1Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu