FC Urartu
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
BKMA

FC Urartu vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 2-1 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 6, hòa 1, BKMA thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 28
Sân vận động
Urartu Stadium, Yerevan
Phong độ
LWWDL FC Urartu
LLLWW BKMA
  1. 45'+3 G. Matinyan
  2. HT0-0
  3. 46' A. Kravchuk G. Tarakhchyan
  4. 46' D. Glushakov N. Prudnikov
  5. 59' R. Abrahamyan V. Afyan
  6. 61' D. Salou N. Aghasaryan
  7. 61' T. Dzhikia A. Dolgov
  8. 66' G. Arakelyan
  9. 67' L. Vardanyan A. Eloyan
  10. 67' N. Janoyan M. Hakobyan
  11. 71' T. Dzhikia 1-0
  12. 76' E. Vardanyan A. Khamoyan
  13. 76' N. Hovhannisyan T. Sargsyan
  14. 82' E. Piloyan
  15. 90'+6 L. Vardanyan
  16. 90'+1 M. Mirzoyan L. Gilmore
  17. 90'+4 1-1 E. Vardanyan
  18. 90'+7 E. Simonyan 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. A. Melikhov
  2. Z. Margaryan
  3. Y. Tsymbaliuk
  4. E. Piloyan
  5. E. Simonyan
  6. O. Polyakov
  7. N. Aghasaryan▼ 61'
  8. L. Gilmore▼ 90'
  9. N. Prudnikov▼ 46'
  10. A. Dolgov▼ 61'
  11. G. Tarakhchyan▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Kravchuk▲ 46'
  2. D. Glushakov▲ 46'
  3. D. Salou▲ 61'
  4. T. Dzhikia▲ 61'
  5. M. Mirzoyan▲ 90'
  6. A. Ghazaryan
  7. A. Mishiev
  8. K. Ayvazyan
  9. L. Sabua
  10. M. Umreyan
  11. U. Stojanović
  12. V. Panteleev
BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. G. Matinyan
  2. A. Petrosyan
  3. G. Arakelyan
  4. A. Sargsyan
  5. A. Khamoyan▼ 76'
  6. D. Aghbalyan
  7. T. Sargsyan▼ 76'
  8. V. Afyan▼ 59'
  9. A. Eloyan▼ 67'
  10. G. Petrosyan
  11. M. Hakobyan▼ 67'

Dự bị 11

  1. R. Abrahamyan▲ 59'
  2. L. Vardanyan▲ 67'
  3. N. Janoyan▲ 67'
  4. E. Vardanyan▲ 76'
  5. N. Hovhannisyan▲ 76'
  6. D. Davtyan
  7. H. Sargsyan
  8. K. Hovhannisyan
  9. N. Manukyan
  10. P. Manukyan
  11. R. Yesayan

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

45Trận đấu39
63Ghi được39
62Thủng lưới71
1.4Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu