BKMA
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Urartu

BKMA vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: BKMA 2-0 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 4 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 3, hòa 1, FC Urartu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 19
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
LLWWL BKMA
WWDLL FC Urartu
  1. 15' E. Piloyan
  2. 39' A. Khamoyan
  3. HT0-0
  4. 46' T. Dzhikiya Y. Sanogo
  5. 63' N. Antwi M. Mirzoyan
  6. 63' O. Polyakov U. Stojanović
  7. 63' Z. Margaryan P. Pešukić
  8. 64' G. Petrosyan 1-0
  9. 66' I. Zotkophản lưới 2-0
  10. 68' S. Titizian R. Yesayan
  11. 73' A. Ghazaryan
  12. 75' L. Bashoyan I. Zotko
  13. 79' A. Petrosyan
  14. 82' M. Hakobyan G. Lulukyan
  15. FT2-0

Đội hình

BKMA
  1. A. Nersesyan
  2. A. Petrosyan
  3. N. Nikoghosyan
  4. E. Simonyan
  5. K. Ayvazyan
  6. A. Khamoyan
  7. R. Yesayan ▼ 68'
  8. D. Aghbalyan
  9. G. Lulukyan ▼ 82'
  10. G. Petrosyan
  11. N. Alaverdyan

Dự bị 10

  1. S. Titizian ▲ 68'
  2. M. Hakobyan ▲ 82'
  3. A. Eloyan
  4. A. Khachumyan
  5. G. Matinyan
  6. H. Sargsyan
  7. H. Sukiasyan
  8. M. Kankanyan
  9. N. Manukyan
  10. R. Abrahamyan
FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. A. Melikhov
  2. P. Pešukić ▼ 63'
  3. I. Zotko ▼ 75'
  4. U. Stojanović ▼ 63'
  5. E. Piloyan
  6. A. Ghazaryan
  7. M. Mirzoyan ▼ 63'
  8. Eduardo
  9. D. Salou
  10. Y. Sanogo ▼ 46'
  11. A. Maksimenko

Dự bị 12

  1. T. Dzhikiya ▲ 46'
  2. N. Antwi ▲ 63'
  3. O. Polyakov ▲ 63'
  4. Z. Margaryan ▲ 63'
  5. L. Bashoyan ▲ 75'
  6. A. Mishiev
  7. D. Ghiasyan
  8. G. Minasyan
  9. I. Barry
  10. K. Davtyan
  11. M. Umreyan
  12. A. Israelyan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

39Trận đấu45
39Ghi được63
71Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu