Van
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ararat

Van vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: Van 1-2 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 4, hòa 2, Ararat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 17
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
LWLLL Ararat
  1. 44' A. Aslanyan
  2. 45'+1 H. Mkoyan
  3. HT0-0
  4. 46' N. Sajaia A. Gomes
  5. 46' P. Avetisyan A. Karapetyan
  6. 56' A. Ouattara M. Kante
  7. 62' D. Krasovski
  8. 72' K. Doumbia Y. Sogodogo
  9. 77' Maurinho 1-0
  10. 84' A. Aleksanyan A. Grigoryan
  11. 84' A. Galstyan Maurinho
  12. 84' C. Dombila A. Meite
  13. 84' P. E. Obinna M. Fofana
  14. 85' 1-1 K. Doumbia
  15. 90'+6 D. Krasovski
  16. 90' 1-2 K. Doumbia11m
  17. FT1-2

Đội hình

Van
  1. 45D. Bokov
  2. 4S. Sidamonidze
  3. 5H. Mkoyan
  4. 23I. I. Daniel
  5. 2J. Torres
  6. 70N. Manukyan
  7. 8H. Tatosyan
  8. 13A. Gomes ▼ 46'
  9. 10B. Hovhannisyan
  10. 20Maurinho ▼ 84'
  11. 11A. Karapetyan ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 59H. Gyurjinyan
  2. 1G. Manukyan
  3. 18Kevin
  4. 24A. Galstyan ▲ 84'
  5. 7P. Avetisyan ▲ 46'
  6. 14O. Henry
  7. 25E. Nnamani
  8. 39G. Yeghiazaryan
  9. 17N. Sajaia ▲ 46'
  10. 77D. Krasovski ▲ 62'
Ararat
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 4V. Samsonyan
  3. 3A. Khachumyan
  4. 5A. Kartashyan
  5. 30A. Aslanyan
  6. 10A. Grigoryan ▼ 84'
  7. 42M. Fofana ▼ 84'
  8. 38M. Kante ▼ 56'
  9. 9G. Lulukyan
  10. 20A. Meite ▼ 84'
  11. 11Y. Sogodogo ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 91N. Aslanyan
  2. 6O. Chukwu
  3. 12C. Dombila ▲ 84'
  4. 14P. E. Obinna ▲ 84'
  5. 15K. Doumbia ▲ 72'
  6. 18M. Berte
  7. 25A. Ouattara ▲ 56'
  8. 32D. Ukadike
  9. 55G. Lima
  10. 70A. Mkrtchyan
  11. 77A. Aleksanyan ▲ 84'
  12. 78A. Modolwana

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
32Ghi được28
48Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu