Van
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ararat

Van vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: Van 0-2 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 4, hòa 2, Ararat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 22
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
LWLLL Ararat
  1. 20' 0-1 R. Mkrtchyan
  2. 45'+3 G. Malakyan
  3. HT0-1
  4. 49' A. Khachumyan
  5. 57' J. Gaba A. Mkrtchyan
  6. 61' R. Mkrtchyan
  7. 66' B. Mani I. Ransom Jidechukwu
  8. 70' S. Buhari M. Touré
  9. 75' C. Dombila V. Samsonyan
  10. 79' 0-2 K. Hadji
  11. 86' C. Boniface B. Hovhannisyan
  12. 86' I. Yahaya A. Yeghiazaryan
  13. 86' O. Ojetunde Serginho
  14. 86' R. Mzoughi R. Mkrtchyan
  15. 89' N. Kojcic
  16. 90'+4 A. Manucharyan
  17. FT0-2

Đội hình

Van HLV: A. Hovhannisyan
  1. M. Čupić
  2. A. Manucharyan
  3. N. Kojčić
  4. A. Yeghiazaryan ▼ 86'
  5. A. Mkrtchyan ▼ 57'
  6. B. Hovhannisyan ▼ 86'
  7. H. Hakobyan
  8. Serginho ▼ 86'
  9. E. Piloyan
  10. M. Touré ▼ 70'
  11. M. Gbomadu

Dự bị 12

  1. J. Gaba ▲ 57'
  2. S. Buhari ▲ 70'
  3. C. Boniface ▲ 86'
  4. I. Yahaya ▲ 86'
  5. O. Ojetunde ▲ 86'
  6. A. Ploshchadny
  7. C. Boah
  8. J. Granado
  9. N. Hovhannisyan
  10. V. Shahatuni
  11. A. Mnatsakanyan
  12. H. Ghazaryan
Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. A. Khachumyan
  3. V. Samsonyan ▼ 75'
  4. M. Berte
  5. G. Malakyan
  6. A. Grigoryan
  7. R. Mkrtchyan ▼ 86'
  8. K. Hadji
  9. S. Galstyan
  10. H. Moustapha
  11. I. Ransom Jidechukwu ▼ 66'

Dự bị 9

  1. B. Mani ▲ 66'
  2. C. Dombila ▲ 75'
  3. R. Mzoughi ▲ 86'
  4. A. Aleksanyan
  5. A. Mkrtchyan
  6. A. Yeranosyan
  7. N. Lemajić
  8. R. Donfack
  9. R. Hakobyan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu37
37Ghi được40
73Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu