Ararat
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Van

Ararat vs Van

Tỷ số chung cuộc: Ararat 2-1 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 4, hòa 2, Van thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 13
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
LWLLL Ararat
LLDLL Van
  1. 24' 0-1 C. Boniface11m
  2. HT0-1
  3. 46' K. Hadji A. Nahapetyan
  4. 49' A. Faye
  5. 52' S. Galstyan
  6. 54' R. Hakobyan
  7. 54' D. O. Dosa
  8. 54' B. Mani A. Faye
  9. 59' A. Yeghiazaryan N. Hovhannisyan
  10. 59' V. Chiloyan B. Hovhannisyan
  11. 60' D. O. Dosa
  12. 60' D. O. Dosa
  13. 61' B. Mani 1-1
  14. 66' A. Manucharyan O. Ojetunde
  15. 66' K. Močić I. Williams
  16. 68' C. Lhernault 2-1
  17. 78' G. Malakyan I. Ransom Jidechukwu
  18. 82' C. Lhernault
  19. 82' S. Buhari C. Boniface
  20. 86' H. Minasyan R. Hakobyan
  21. FT2-1

Đội hình

Ararat HLV: G. Simonyan
  1. N. Lemajić
  2. V. Samsonyan
  3. A. Nahapetyan ▼ 46'
  4. R. Mkrtchyan
  5. R. Mzoughi
  6. C. Lhernault
  7. S. Galstyan
  8. A. Faye ▼ 54'
  9. H. Moustapha
  10. R. Hakobyan ▼ 86'
  11. I. Ransom Jidechukwu ▼ 78'

Dự bị 12

  1. K. Hadji ▲ 46'
  2. B. Mani ▲ 54'
  3. G. Malakyan ▲ 78'
  4. H. Minasyan ▲ 86'
  5. A. Ben Mahmoud
  6. A. Harutyunyan
  7. G. Arakelyan
  8. G. Babaliev
  9. K. Doumbia
  10. M. Berte
  11. M. Kone
  12. N. Simonyan
Van HLV: S. Arzumanyan
  1. R. Nsoh
  2. H. Nazaryan
  3. A. Mkrtchyan
  4. D. Dosa
  5. B. Hovhannisyan ▼ 59'
  6. A. Mnatsakanyan
  7. N. Hovhannisyan ▼ 59'
  8. O. Ojetunde ▼ 66'
  9. C. Boniface ▼ 82'
  10. I. Williams ▼ 66'
  11. C. Okoronkwo

Dự bị 12

  1. A. Yeghiazaryan ▲ 59'
  2. V. Chiloyan ▲ 59'
  3. A. Manucharyan ▲ 66'
  4. K. Močić ▲ 66'
  5. S. Buhari ▲ 82'
  6. A. Meliksetyan
  7. A. Sholokh
  8. A. Ter-Minasyan
  9. G. Paronyan
  10. H. Asoyan
  11. J. Clifford
  12. K. Muradyan

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

37Trận đấu38
40Ghi được37
53Thủng lưới73
1.08Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu